Kết quả trận Greuther Furth vs Magdeburg, 00h30 ngày 07/02
Greuther Furth
+0.75 0.83
-0.75 0.95
2.5 0.02
u 9.00
3.75
1.70
3.67
+0.25 0.83
-0.25 0.83
1.25 0.88
u 0.93
4.5
2.2
2.5
Hạng 2 Đức » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Magdeburg
Kiến tạo: Aaron Keller
1 - 1 Reno Munz(OW)
1 - 2 Mateusz Zukowski Kiến tạo: Laurin Ulrich
1 - 3 Rayan Ghrieb Kiến tạo: Baris Atik
1 - 4 Mateusz Zukowski Kiến tạo: Baris Atik
1 - 5 Mateusz Zukowski Kiến tạo: Baris Atik
Ra sân: Aiman Dardari
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Tobias Muller
Maximilian BreunigRa sân: Tobias Muller
Ra sân: Jannik Dehm
Lubambo Musonda
Philipp HercherRa sân: Lubambo Musonda
Ra sân: Doni Arifi
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Richmond TachieRa sân: Rayan Ghrieb
Silas GnakaRa sân: Mateusz Zukowski
Herbert BockhornRa sân: Baris Atik
Ra sân: Brynjar Ingi Bjarnason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 64 | 6.32 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 11 | 0 | 77 | 7.99 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 6.88 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 5 | 75 | 7.36 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 53 | 6.11 | |
| 28 | Doni Arifi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 7.05 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 40 | 5.16 | |
| 11 | Aiman Dardari | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 5.67 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 56 | 4.61 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 45 | Keyan Varela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 44 | Mehmet Avlayici | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 0 | 49 | 7.98 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 53 | 5.81 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 5 | 59 | 6.52 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 9.35 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 4 | 61 | 6.86 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 15 | 6.28 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 60 | 8.07 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 39 | 8.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

