Kết quả trận Greuther Furth vs Magdeburg, 00h30 ngày 07/02

Vòng 21
00:30 ngày 07/02/2026
Greuther Furth
Đã kết thúc 4 - 5 (3 - 5)
Magdeburg
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.909
-1.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
16 9.2
2-0
29 9.8
2-1
14 80
3-1
40 225
3-2
38 145
4-2
140 40
4-3
200 105
0-0
17.5
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
55
4-4
225
AOS
15

Hạng 2 Đức » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Magdeburg

Greuther Furth Greuther Furth
Phút
Magdeburg Magdeburg
Brynjar Ingi Bjarnason 1 - 0
Kiến tạo: Aaron Keller
match goal
8'
13'
match phan luoi 1 - 1 Reno Munz(OW)
15'
match goal 1 - 2 Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Laurin Ulrich
23'
match goal 1 - 3 Rayan Ghrieb
Kiến tạo: Baris Atik
29'
match goal 1 - 4 Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Baris Atik
33'
match goal 1 - 5 Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Baris Atik
Phillip Ziereis
Ra sân: Aiman Dardari
match change
37'
Doni Arifi 2 - 5
Kiến tạo: Branimir Hrgota
match goal
43'
Jan Elvedi 3 - 5 match goal
45'
Jannik Dehm match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Tobias Muller
46'
match change Maximilian Breunig
Ra sân: Tobias Muller
Noel Futkeu
Ra sân: Jannik Dehm
match change
46'
Sayfallah Ltaief 4 - 5 match goal
47'
51'
match yellow.png Lubambo Musonda
60'
match change Philipp Hercher
Ra sân: Lubambo Musonda
Mehmet Avlayici
Ra sân: Doni Arifi
match change
78'
Keyan Varela
Ra sân: Sayfallah Ltaief
match change
79'
79'
match change Richmond Tachie
Ra sân: Rayan Ghrieb
88'
match change Silas Gnaka
Ra sân: Mateusz Zukowski
88'
match change Herbert Bockhorn
Ra sân: Baris Atik
Dennis Srbeny
Ra sân: Brynjar Ingi Bjarnason
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Magdeburg

Greuther Furth Greuther Furth
Magdeburg Magdeburg
15
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
17
10
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
38
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
3
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
17
10
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
13
18
 
Ném biên
 
17
446
 
Số đường chuyền
 
351
81%
 
Chuyền chính xác
 
75%
95
 
Pha tấn công
 
78
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
4
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.58
0.43
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.45
1.34
 
xG Set Play
 
0.13
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.58
2.39
 
Cú sút trúng đích
 
2.25
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
21
 
Số quả tạt chính xác
 
10
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
22
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Phillip Ziereis
7
Dennis Srbeny
9
Noel Futkeu
45
Keyan Varela
44
Mehmet Avlayici
18
Felix Higl
2
Lukas Reich
38
Raul Marita
43
Silas Prufrock
Greuther Furth Greuther Furth 4-2-3-1
3-4-3 Magdeburg Magdeburg
21
Schlieck
5
Munz
15
Elvedi
25
Bjarnaso...
23
Dehm
28
Arifi
13
Will
11
Dardari
10
Hrgota
16
Keller
47
Ltaief
1
Reimann
24
Hugonet
16
Mathisen
5
Muller
19
Musonda
6
Stalmach
8
Ulrich
17
Nollenbe...
29
Ghrieb
22
3
Zukowski
23
Atik

Substitutes

9
Maximilian Breunig
18
Richmond Tachie
27
Philipp Hercher
7
Herbert Bockhorn
25
Silas Gnaka
10
Noah Pesch
28
Max Geschwill
30
Noah Kruth
36
Albert Millgramm
Đội hình dự bị
Greuther Furth Greuther Furth
Phillip Ziereis 4
Dennis Srbeny 7
Noel Futkeu 9
Keyan Varela 45
Mehmet Avlayici 44
Felix Higl 18
Lukas Reich 2
Raul Marita 38
Silas Prufrock 43
Greuther Furth Magdeburg
9 Maximilian Breunig
18 Richmond Tachie
27 Philipp Hercher
7 Herbert Bockhorn
25 Silas Gnaka
10 Noah Pesch
28 Max Geschwill
30 Noah Kruth
36 Albert Millgramm

Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5.67
9.67 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
40.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 2.2
2.5 Sút trúng cầu môn 4.9
10.9 Phạm lỗi 9.1
3.4 Phạt góc 5.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
44.1% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Greuther Furth (28trận)
Chủ Khách
Magdeburg (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
0
5
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
2
1
HT-B/FT-B
6
2
7
6

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 52 44 84.62% 1 2 64 6.32
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 0 0 3 43 33 76.74% 11 0 77 7.99
4 Phillip Ziereis Trung vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 1 64 6.88
7 Dennis Srbeny Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 0 1 5 6.1
15 Jan Elvedi Trung vệ 1 1 0 53 45 84.91% 0 5 75 7.36
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 1 0 0 10 8 80% 1 0 20 5.68
25 Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ 2 1 0 41 34 82.93% 0 4 53 6.11
28 Doni Arifi Midfielder 1 1 1 43 40 93.02% 0 0 53 7.05
47 Sayfallah Ltaief Tiền vệ trái 4 2 0 21 18 85.71% 0 0 43 7.6
21 Timo Schlieck Thủ môn 0 0 0 34 15 44.12% 0 0 40 5.16
11 Aiman Dardari Cánh trái 0 0 1 10 9 90% 1 0 14 5.67
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 1 0 0 4 3 75% 0 0 12 6.24
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 38 32 84.21% 0 1 56 4.61
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 0 0 1 25 21 84% 6 0 49 6.91
45 Keyan Varela Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 11 6.04
44 Mehmet Avlayici Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.16

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 1 27 26 96.3% 0 0 28 5.91
23 Baris Atik Cánh trái 1 1 4 34 21 61.76% 1 0 49 7.98
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 0 0 2 14 10 71.43% 4 1 30 6.9
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 48 36 75% 0 1 53 5.81
16 Marcus Mathisen Trung vệ 1 0 0 43 37 86.05% 0 5 59 6.52
27 Philipp Hercher Tiền vệ phải 2 1 0 9 6 66.67% 0 0 22 6.48
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.1
7 Herbert Bockhorn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.01
22 Mateusz Zukowski Cánh trái 3 3 1 14 8 57.14% 0 0 23 9.35
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 14 93.33% 2 0 38 6.58
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 0 44 31 70.45% 1 4 61 6.86
18 Richmond Tachie Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 0 10 6.21
9 Maximilian Breunig Tiền đạo cắm 1 0 1 8 7 87.5% 0 3 15 6.28
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ trụ 0 0 1 32 27 84.38% 1 1 54 7.06
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 1 1 2 31 21 67.74% 0 0 60 8.07
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 3 1 0 26 18 69.23% 1 1 39 8.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ