Kết quả trận Greuther Furth vs Nurnberg, 19h30 ngày 25/02
Greuther Furth
-0.75 0.91
+0.75 0.91
3 0.88
u 0.82
1.56
4.55
4.00
-0.25 0.91
+0.25 0.95
1.25 0.93
u 0.77
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Nurnberg hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Nurnberg
0 - 1 Sebastian Andersson
Jens Castrop
Jannes Horn

Jens Castrop
Johannes GeisRa sân: Can Yilmaz Uzun
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Kanji OkunukiRa sân: Benjamin Goller
Ra sân: Gian-Luca Itter
Lukas SchleimerRa sân: Sebastian Andersson
Erik Wekesser
Ra sân: Armindo Sieb
Ra sân: Simon Asta
Ivan Marquez AlvarezRa sân: Jannes Horn
Joseph HungboRa sân: Erik Wekesser
Ra sân: Tim Lemperle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 32 | 6.28 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.28 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 34 | 6.11 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 10 | 7.11 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 4.99 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 44 | Finn Jeltsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

