Kết quả trận Greuther Furth vs Schalke 04, 02h30 ngày 01/03
Greuther Furth
+0.75 0.86
-0.75 0.92
3 0.91
u 0.81
4.05
1.67
3.58
+0.25 0.86
-0.25 0.84
1 0.74
u 0.96
4.25
2.3
2.13
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Schalke 04
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Dejan Ljubicic
Ra sân: Jannik Dehm
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Hasan Kurucay
Janik BachmannRa sân: Ron Schallenberg
1 - 1 Dejan Ljubicic
Ra sân: Dennis Srbeny
Finn Dominik PorathRa sân: Adil Aouchiche
Moussa Ndiaye
Nikola Katic
Ra sân: Maximilian Dietz
Ra sân: Aaron Keller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 4 | 38 | 7.09 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 25 | 6.98 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 36 | 6.38 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 2 | 47 | 7.08 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 42 | 5.96 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 27 | 6.65 | |||
| 22 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 81 | 6.33 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 6.55 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 2 | 49 | 7.04 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 0 | 72 | 6.53 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 48 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

