Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Grimsby Town vs Accrington Stanley, 02h45 ngày 12/02

Vòng 32
02:45 ngày 12/02/2026
Grimsby Town
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Accrington Stanley 1
Địa điểm: Blundell Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.02
+0.75
0.82
O 2.5
0.96
U 2.5
0.86
1
1.80
X
3.40
2
4.10
Hiệp 1
-0.25
0.96
+0.25
0.88
O 1
0.94
U 1
0.88

Hạng 2 Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Accrington Stanley hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Accrington Stanley

Grimsby Town Grimsby Town
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Cameron McJannett match yellow.png
54'
Tyrell Sellars-Fleming 1 - 0
Kiến tạo: Kieran Green
match goal
58'
63'
match change Patrick Madden
Ra sân: Alex Henderson
63'
match change Freddie Sass
Ra sân: Connor OBrien
Charles Vernam
Ra sân: Tyrell Sellars-Fleming
match change
69'
Evan Khouri
Ra sân: Jamie Walker
match change
70'
Clarke Oduor
Ra sân: George McEachran
match change
76'
77'
match change Dave Abimbola
Ra sân: Josh Woods
Jaze Kabia
Ra sân: Andy Cook
match change
83'
Justin Amaluzor
Ra sân: Darragh Burns
match change
84'
86'
match red Devon Matthews
88'
match change Charlie Brown
Ra sân: Conor Grant
90'
match yellow.png Donald Love
90'
match yellow.png Charlie Brown

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Accrington Stanley

Grimsby Town Grimsby Town
Accrington Stanley Accrington Stanley
29
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
54
 
Đánh đầu
 
56
4
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
7
33
 
Long pass
 
35
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
1
15
 
Sút ra ngoài
 
1
30
 
Đánh đầu thành công
 
25
6
 
Cản sút
 
5
4
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
14
17
 
Ném biên
 
28
347
 
Số đường chuyền
 
365
65%
 
Chuyền chính xác
 
59%
124
 
Pha tấn công
 
139
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
23
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
67
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
2.19
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.29
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.2
2.19
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.29
1.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.38
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
17
 
Số quả tạt chính xác
 
19
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
30
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
37
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jaze Kabia
29
Clarke Oduor
8
Evan Khouri
14
Justin Amaluzor
30
Charles Vernam
21
Tyrell Warren
10
Jude Soonsup-Bell
Grimsby Town Grimsby Town 4-1-4-1
3-4-2-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
31
Smith
16
Staunton
17
McJannet...
2
Kacurri
5
Rodgers
20
McEachra...
40
Sellars-...
7
Walker
4
Green
18
Burns
39
Cook
13
Wright
2
Love
5
Rawson
17
Matthews
38
OBrien
4
Grant
24
Butterfi...
30
Heath
7
Whalley
10
Henderso...
39
Woods

Substitutes

8
Patrick Madden
20
Charlie Brown
3
Freddie Sass
27
Dave Abimbola
1
Michael Kelly
25
Joshua Jack Smith
26
Charlie Hall
Đội hình dự bị
Grimsby Town Grimsby Town
Jaze Kabia 9
Clarke Oduor 29
Evan Khouri 8
Justin Amaluzor 14
Charles Vernam 30
Tyrell Warren 21
Jude Soonsup-Bell 10
Grimsby Town Accrington Stanley
8 Patrick Madden
20 Charlie Brown
3 Freddie Sass
27 Dave Abimbola
1 Michael Kelly
25 Joshua Jack Smith
26 Charlie Hall

Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
6.67 Phạm lỗi 10
9.67 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
55.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
0.4 Bàn thua 0.8
4.3 Sút trúng cầu môn 5.1
8.8 Phạm lỗi 10.7
6.9 Phạt góc 4.9
1.7 Thẻ vàng 1.9
54.9% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grimsby Town (41trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
9
5
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
1
5
1
3
HT-B/FT-H
2
2
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
4
2
HT-B/FT-B
4
4
2
2

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Andy Cook Forward 5 2 2 11 7 63.64% 1 4 30 7.26
7 Jamie Walker Tiền vệ công 2 0 2 21 13 61.9% 0 2 40 6.84
4 Kieran Green Tiền vệ công 3 0 6 25 19 76% 0 5 41 7.69
30 Charles Vernam Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
5 Harvey Rodgers Trung vệ 0 0 2 16 10 62.5% 1 2 37 7.06
20 George McEachran Tiền vệ trụ 1 0 0 33 26 78.79% 0 1 41 6.66
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 3 2 1 14 10 71.43% 1 0 32 6.96
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 0 0 10 43 26 60.47% 11 2 76 8.51
17 Cameron McJannett Trung vệ 1 0 0 51 36 70.59% 0 1 60 6.64
40 Tyrell Sellars-Fleming Forward 8 3 1 13 8 61.54% 2 2 37 7.57
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 29 21 72.41% 0 0 39 7.38
2 Maldini Kacurri Defender 3 0 0 31 20 64.52% 0 5 46 7.14

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 0 0 1 20 14 70% 4 2 31 6.53
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 1 0 4 5.98
4 Conor Grant Tiền vệ trụ 3 3 0 18 11 61.11% 0 3 27 6.64
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 14 6 42.86% 0 3 22 6.31
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 16 53.33% 2 0 52 6.68
10 Alex Henderson Tiền vệ công 1 1 0 25 12 48% 1 3 38 6.42
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 0 0 2 16 7 43.75% 1 6 26 6.84
24 Luke Butterfield Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 19 76% 0 0 39 6.46
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 13 61.9% 1 1 32 6.43
17 Devon Matthews Trung vệ 0 0 1 28 15 53.57% 0 1 45 6.45
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 1 25% 0 0 6 5.95
30 Isaac Heath Cánh trái 1 0 0 13 7 53.85% 2 0 26 6.06
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 32 12 37.5% 0 0 44 7.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ