Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Grimsby Town vs Accrington Stanley, 02h45 ngày 12/02
Grimsby Town
1.02
0.82
0.96
0.86
1.80
3.40
4.10
0.96
0.88
0.94
0.88
Hạng 2 Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Accrington Stanley hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Accrington Stanley
Kiến tạo: Kieran Green
Patrick MaddenRa sân: Alex Henderson
Freddie SassRa sân: Connor OBrien
Ra sân: Tyrell Sellars-Fleming
Ra sân: Jamie Walker
Ra sân: George McEachran
Dave AbimbolaRa sân: Josh Woods
Ra sân: Andy Cook
Ra sân: Darragh Burns
Devon Matthews
Charlie BrownRa sân: Conor Grant
Donald Love
Charlie Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 30 | 7.26 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 40 | 6.84 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 3 | 0 | 6 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 41 | 7.69 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 37 | 7.06 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 10 | 43 | 26 | 60.47% | 11 | 2 | 76 | 8.51 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 1 | 60 | 6.64 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 8 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 37 | 7.57 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 3 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 46 | 7.14 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 2 | 31 | 6.53 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 27 | 6.64 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 22 | 6.31 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 3 | 38 | 6.42 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 6 | 26 | 6.84 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 44 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

