Kết quả trận Grimsby Town vs Milton Keynes Dons, 21h00 ngày 26/10
Grimsby Town
+0.25 0.97
-0.25 0.93
2.5 0.81
u 0.89
3.20
2.18
3.35
+0.25 0.97
-0.25 1.29
1 0.87
u 1.01
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Milton Keynes Dons
Kiến tạo: Denver Jay Hume
1 - 1 Alex Gilbey Kiến tạo: Tommy Leigh
1 - 2 Scott Hogan Kiến tạo: Aaron Nemane
Ra sân: George McEachran
Ra sân: Luca Barrington
Alex Gilbey
Kane Thompson SommersRa sân: Tommy Leigh
Ellis HarrisonRa sân: Scott Hogan
Ra sân: Justin Obikwu
Jordan WilliamsRa sân: Liam Kelly
Ra sân: Danny Rose
Ra sân: Harvey Rodgers
Connor Lemonheigh-Evans
1 - 3 Connor Lemonheigh-Evans Kiến tạo: Ellis Harrison
Ellis Harrison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 39 | 7.94 | |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 25 | Donovan Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 33 | Denver Jay Hume | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 21 | 12 | 57.14% | 7 | 0 | 54 | 7.65 | |
| 24 | Doug Tharme | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 3 | 51 | 6.71 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.68 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 5 | 54 | 6.95 | |
| 8 | Jayden Luker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 40 | 5.76 | |
| 9 | Justin Obikwu | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.27 | ||
| 22 | Cameron Gardner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Luca Barrington | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 25 | 6.1 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 29 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 55 | 7.29 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 74 | 7.02 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 7.51 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 64 | 7.76 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 3 | 59 | 6.88 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Sam Sherring | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 72 | 6.78 | |
| 18 | Tommy Leigh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 49 | 7.24 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 8 | 52 | 7.34 | |
| 20 | Kane Thompson Sommers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

