Kết quả trận Grimsby Town vs Milton Keynes Dons, 19h30 ngày 31/01
Grimsby Town
-0 0.91
+0 0.87
2.5 0.90
u 0.82
2.45
2.40
3.33
-0 0.91
+0 0.86
1 0.80
u 0.90
3.08
3.05
2.05
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Callum Paterson
Ra sân: Jayden Sweeney
0 - 2 Marvin Ekpiteta
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Liam Kelly
Rushian Hepburn-MurphyRa sân: Callum Paterson
Kiến tạo: Reece Staunton
Luke Offord
Ra sân: Samuel Lavelle
Jay MateteRa sân: Connor Lemonheigh-Evans
Ra sân: Andy Cook
Ra sân: Jamie Walker
Ra sân: Charles Vernam
Jay Matete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 8 | 5.98 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.66 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 18 | 5.38 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 5.7 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 29 | 7.16 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 9.09% | 1 | 1 | 18 | 6.84 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.23 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 19 | 7.14 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 20 | 7.77 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 17 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

