Kết quả trận Grimsby Town vs Newport County, 21h00 ngày 06/04
Grimsby Town
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.5 0.92
u 0.96
1.80
3.80
3.55
-0.25 1.00
+0.25 0.99
1 0.90
u 0.98
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Newport County hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Newport County
Kiến tạo: Kieran Green
Harry Charsley
Luke Jephcott
Omar BogleRa sân: Offrande Zanzala
Seb Palmer-HouldenRa sân: Luke Jephcott
Ra sân: Kieran Green
Ra sân: Donovan Wilson
Jac NorrisRa sân: Harry Charsley
Matthew BondswellRa sân: Adam Lewis
Ra sân: Charles Vernam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gavan Holohan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 2 | 43 | 7.38 | |
| 6 | Curtis Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 4 | 57 | 7.39 | |
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 4 | 44 | 7.67 | |
| 2 | Liam Smith | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 30 | 7.54 | |
| 28 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 35 | 7.42 | |
| 10 | Charles Vernam | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 12 | 6 | 50% | 13 | 2 | 42 | 7.45 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 11 | 27 | 7.41 | |
| 25 | Donovan Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 12 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.92 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 24 | Doug Tharme | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 65 | 7.69 | |
| 19 | Jamie Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 20 | Justin Obikwu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.09 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Will Evans | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 4 | 62 | 6.67 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Harry Charsley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 46 | 6.84 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 42 | 7.29 | |
| 31 | Luke Jephcott | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 10 | Offrande Zanzala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 33 | Matthew Bondswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 14 | Harrison Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 1 | 55 | 6.21 | |
| 28 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 38 | 6.72 | |
| 30 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 5.81 | |
| 34 | Jac Norris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

