Kết quả trận Grimsby Town vs Walsall, 21h00 ngày 19/10
Grimsby Town
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 0.98
u 0.90
3.15
2.05
3.40
+0.25 0.93
-0.25 1.23
1 0.88
u 1.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Walsall hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Walsall
0 - 1 Jamille Matt Kiến tạo: Connor Barrett
Jack EaringRa sân: Charlie Lakin
0 - 2 Jamie Jellis
Ra sân: George McEachran
0 - 3 Nathan Lowe
Ra sân: Cameron Gardner
Ra sân: Harvey Rodgers
Albert AdomahRa sân: Jamille Matt
Ra sân: Luca Barrington
Ra sân: Jason Dadi Svanthorsson
Brandon ComleyRa sân: Ryan Stirk
Danny JohnsonRa sân: Nathan Lowe
George HallRa sân: Jamie Jellis
1 - 4 Danny Johnson Kiến tạo: George Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 29 | 6.59 | |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 77 | 5.9 | |
| 25 | Donovan Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.78 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 2 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 45 | 71.43% | 1 | 0 | 95 | 5.11 | |
| 11 | Jason Dadi Svanthorsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 33 | Denver Jay Hume | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 8 | 0 | 93 | 6.95 | |
| 24 | Doug Tharme | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 44 | 6.01 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 6 | 85 | 6.69 | |
| 3 | Matty Carson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 54 | 5 | |
| 22 | Cameron Gardner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 14 | Luca Barrington | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 49 | 6.37 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 6 | 36 | 7.85 | |
| 39 | Danny Johnson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.77 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 17 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 5 | 1 | 62 | 6.38 | |
| 21 | Taylor Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 9 | 1 | 52 | 7.28 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 20 | George Hall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 26 | David Okagbue | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 5 | 45 | 6.43 | |
| 7 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 7.71 | |
| 24 | Harry Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 38 | 7.18 | |
| 1 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 28 | 5.77 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 2 | Connor Barrett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 38 | 7.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

