Kết quả trận Grimsby Town vs Walsall, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Grimsby Town
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 0)
Walsall
Địa điểm: Blundell Park
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 7
2-0
16 9.3
2-1
11 41
3-1
29 111
3-2
36 81
4-2
101 66
4-3
161 141
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Walsall hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Walsall

Grimsby Town Grimsby Town
Phút
Walsall Walsall
George McEachran match yellow.png
35'
56'
match goal 0 - 1 Jamille Matt
Kiến tạo: Connor Barrett
65'
match change Jack Earing
Ra sân: Charlie Lakin
69'
match goal 0 - 2 Jamie Jellis
Callum Ainley
Ra sân: George McEachran
match change
70'
74'
match goal 0 - 3 Nathan Lowe
Donovan Wilson
Ra sân: Cameron Gardner
match change
76'
Doug Tharme
Ra sân: Harvey Rodgers
match change
77'
80'
match change Albert Adomah
Ra sân: Jamille Matt
Matty Carson
Ra sân: Luca Barrington
match change
84'
Tyrell Warren
Ra sân: Jason Dadi Svanthorsson
match change
84'
86'
match change Brandon Comley
Ra sân: Ryan Stirk
Donovan Wilson 1 - 3 match goal
87'
87'
match change Danny Johnson
Ra sân: Nathan Lowe
87'
match change George Hall
Ra sân: Jamie Jellis
Matty Carson match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 4 Danny Johnson
Kiến tạo: George Hall

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Walsall

Grimsby Town Grimsby Town
Walsall Walsall
4
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
7
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
466
 
Số đường chuyền
 
280
78%
 
Chuyền chính xác
 
65%
6
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
2
37
 
Đánh đầu
 
43
17
 
Đánh đầu thành công
 
23
0
 
Cứu thua
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
9
27
 
Ném biên
 
27
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
7
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
18
 
Long pass
 
18
82
 
Pha tấn công
 
91
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Donovan Wilson
16
Callum Ainley
3
Matty Carson
21
Tyrell Warren
24
Doug Tharme
9
Justin Obikwu
41
Auton
Grimsby Town Grimsby Town 4-1-4-1
3-5-2 Walsall Walsall
31
Smith
33
Hume
17
McJannet...
5
Rodgers
2
Cass
20
McEachra...
22
Gardner
30
Khouri
14
Barringt...
11
Svanthor...
32
Rose
1
Simkin
26
Okagbue
24
Williams
21
Allen
2
Barrett
22
Jellis
25
Stirk
8
Lakin
3
Gordon
7
Lowe
9
Matt

Substitutes

37
Albert Adomah
20
George Hall
39
Danny Johnson
14
Brandon Comley
17
Jack Earing
5
Donervorn Daniels
12
Sam Hornby
Đội hình dự bị
Grimsby Town Grimsby Town
Donovan Wilson 25
Callum Ainley 16
Matty Carson 3
Tyrell Warren 21
Doug Tharme 24
Justin Obikwu 9
Auton 41
Grimsby Town Walsall
37 Albert Adomah
20 George Hall
39 Danny Johnson
14 Brandon Comley
17 Jack Earing
5 Donervorn Daniels
12 Sam Hornby

Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 4.67
7 Phạm lỗi 10.67
7.33 Phạt góc 6.67
0.67 Thẻ vàng 1.33
59.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.1
5.2 Sút trúng cầu môn 3.6
10.4 Phạm lỗi 9.1
6.4 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 1.4
56.7% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grimsby Town (52trận)
Chủ Khách
Walsall (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
5
2
HT-H/FT-T
5
2
0
5
HT-B/FT-T
1
1
3
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
2
6
4
4
HT-B/FT-H
3
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
4
2
5
HT-B/FT-B
5
4
6
8

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Danny Rose Tiền đạo cắm 2 2 0 11 4 36.36% 0 4 29 6.59
16 Callum Ainley Tiền vệ trụ 1 0 1 5 4 80% 0 0 7 5.93
5 Harvey Rodgers Trung vệ 0 0 0 69 62 89.86% 0 2 77 5.9
25 Donovan Wilson Tiền đạo cắm 1 1 0 2 1 50% 0 0 4 6.78
21 Tyrell Warren Hậu vệ cánh phải 1 0 0 4 1 25% 1 1 7 6.06
20 George McEachran Tiền vệ trụ 0 0 1 32 28 87.5% 0 0 42 6.32
2 Lewis Cass Trung vệ 0 0 0 63 45 71.43% 1 0 95 5.11
11 Jason Dadi Svanthorsson Cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 25 5.77
33 Denver Jay Hume Hậu vệ cánh trái 1 0 3 57 49 85.96% 8 0 93 6.95
24 Doug Tharme Trung vệ 0 0 0 4 1 25% 0 0 11 6.35
30 Evan Khouri Tiền vệ trụ 0 0 0 30 22 73.33% 3 1 44 6.01
17 Cameron McJannett Trung vệ 0 0 0 67 56 83.58% 0 6 85 6.69
3 Matty Carson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 8 6.08
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 52 40 76.92% 0 0 54 5
22 Cameron Gardner Midfielder 0 0 0 18 10 55.56% 0 1 30 6.19
14 Luca Barrington Cánh trái 1 1 1 36 27 75% 0 2 49 6.37

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Albert Adomah Cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 15 6.11
9 Jamille Matt Tiền đạo cắm 2 1 0 14 7 50% 0 6 36 7.85
39 Danny Johnson Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 2 6.77
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.05
17 Jack Earing Tiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 20 6.55
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 1 0 0 10 7 70% 2 1 19 6.9
3 Liam Gordon Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 19 57.58% 5 1 62 6.38
21 Taylor Allen Hậu vệ cánh trái 0 0 3 32 21 65.63% 9 1 52 7.28
25 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 42 35 83.33% 0 1 49 7.19
20 George Hall Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.02
26 David Okagbue Trung vệ 2 0 0 28 14 50% 1 5 45 6.43
7 Nathan Lowe Tiền đạo cắm 2 1 2 11 7 63.64% 0 2 20 7.71
24 Harry Williams Trung vệ 1 0 0 22 14 63.64% 0 3 38 7.18
1 Tommy Simkin Thủ môn 0 0 0 22 8 36.36% 0 1 28 5.77
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 3 1 0 15 11 73.33% 1 1 29 7.33
2 Connor Barrett Hậu vệ cánh phải 1 0 2 20 13 65% 3 1 38 7.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ