Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Grimsby Town vs Walsall, 02h45 ngày 19/02

Vòng 33
02:45 ngày 19/02/2026
Grimsby Town
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Walsall 1
Địa điểm: Blundell Park
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.85
O 2.25
0.88
U 2.25
0.98
1
1.95
X
3.50
2
3.75
Hiệp 1
-0.25
1.11
+0.25
0.74
O 1
1.04
U 1
0.78

Hạng 2 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Walsall hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Walsall

Grimsby Town Grimsby Town
Phút
Walsall Walsall
7'
match yellow.png Kacper Lopata
32'
match goal 0 - 1 Priestley Farquharson
Kiến tạo: Courtney Clarke
45'
match red Myles Roberts
45'
match change Sam Hornby
Ra sân: Charlie Lakin
Andy Cook 1 - 1
Kiến tạo: Jamie Walker
match goal
50'
Charles Vernam
Ra sân: Tyrell Sellars-Fleming
match change
60'
George McEachran
Ra sân: Geza David Turi
match change
60'
Andy Cook match yellow.png
66'
Andy Cook 2 - 1
Kiến tạo: Jamie Walker
match goal
68'
71'
match goal 2 - 2 Aaron Pressley
Kiến tạo: Courtney Clarke
75'
match change Vincent Harper
Ra sân: Jid Okeke
75'
match change Harrison Burke
Ra sân: Kacper Lopata
Jaze Kabia
Ra sân: Darragh Burns
match change
80'
86'
match yellow.png Sam Hornby
Evan Khouri
Ra sân: Jamie Walker
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Walsall

Grimsby Town Grimsby Town
Walsall Walsall
17
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
8
10
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
1
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
26
 
Đánh đầu thành công
 
28
7
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
38
381
 
Số đường chuyền
 
237
74%
 
Chuyền chính xác
 
52%
104
 
Pha tấn công
 
83
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.83
3.25
 
Cú sút trúng đích
 
2.09
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
30
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
32
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jaze Kabia
30
Charles Vernam
20
George McEachran
41
Auton
21
Tyrell Warren
14
Justin Amaluzor
8
Evan Khouri
Grimsby Town Grimsby Town 4-1-4-1
3-4-2-1 Walsall Walsall
31
Smith
16
Staunton
17
McJannet...
2
Kacurri
5
Rodgers
15
Turi
40
Sellars-...
7
Walker
4
Green
18
Burns
39
2
Cook
1
Roberts
6
Farquhar...
4
Flint
35
Lopata
17
Clarke
14
Comley
8
Lakin
25
Okeke
23
Pattison
22
Jellis
19
Pressley

Substitutes

18
Vincent Harper
5
Harrison Burke
12
Sam Hornby
37
Albert Adomah
11
Aaron Loupalo
31
Rico Richards
20
Alfie Chang
Đội hình dự bị
Grimsby Town Grimsby Town
Jaze Kabia 9
Charles Vernam 30
George McEachran 20
Auton 41
Tyrell Warren 21
Justin Amaluzor 14
Evan Khouri 8
Grimsby Town Walsall
18 Vincent Harper
5 Harrison Burke
12 Sam Hornby
37 Albert Adomah
11 Aaron Loupalo
31 Rico Richards
20 Alfie Chang

Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Walsall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.33 Phạm lỗi 10.33
8.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.67
55.33% Kiểm soát bóng 38.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 2.1
4.4 Sút trúng cầu môn 2.6
9.8 Phạm lỗi 11.8
7 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2.1
54.2% Kiểm soát bóng 37.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grimsby Town (43trận)
Chủ Khách
Walsall (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
5
2
HT-H/FT-T
4
1
0
4
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
5
3
3
HT-B/FT-H
3
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
3
2
4
HT-B/FT-B
4
4
4
7

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Andy Cook Forward 1 1 0 13 5 38.46% 1 4 30 7.18
7 Jamie Walker Tiền vệ công 3 1 1 18 11 61.11% 2 0 35 7.03
4 Kieran Green Tiền vệ công 0 0 1 20 16 80% 2 3 33 6.64
30 Charles Vernam Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 2 5.99
5 Harvey Rodgers Trung vệ 1 0 0 14 12 85.71% 3 0 39 6.32
20 George McEachran Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.01
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 2 2 1 9 6 66.67% 1 3 30 7.05
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 1 1 2 27 22 81.48% 6 1 54 7.3
17 Cameron McJannett Trung vệ 0 0 0 46 33 71.74% 0 4 61 6.89
40 Tyrell Sellars-Fleming Forward 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 23 5.87
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 22 6.27
15 Geza David Turi Tiền vệ trụ 0 0 0 16 15 93.75% 0 1 24 6.28
2 Maldini Kacurri Defender 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 44 6.67

Walsall Walsall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Aden Flint Trung vệ 0 0 0 15 8 53.33% 0 2 23 6.48
14 Brandon Comley Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 12 75% 0 1 33 6.54
12 Sam Hornby Thủ môn 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.91
8 Charlie Lakin Tiền vệ trụ 1 1 0 8 4 50% 2 0 18 6.45
23 Alex Pattison Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 26 6.56
6 Priestley Farquharson Trung vệ 1 1 0 15 7 46.67% 1 3 44 7.67
35 Kacper Lopata Trung vệ 0 0 0 22 11 50% 1 4 40 6.75
19 Aaron Pressley Tiền đạo cắm 2 1 1 16 7 43.75% 1 9 28 6.94
1 Myles Roberts Thủ môn 0 0 0 10 5 50% 0 0 17 5.53
22 Jamie Jellis Tiền vệ trụ 1 0 1 26 16 61.54% 2 1 43 6.75
25 Jid Okeke Defender 0 0 0 17 15 88.24% 1 1 30 6.35
17 Courtney Clarke Tiền vệ trụ 0 0 1 12 6 50% 7 0 31 6.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ