Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Grimsby Town vs Walsall, 02h45 ngày 19/02
Grimsby Town
1.00
0.85
0.88
0.98
1.95
3.50
3.75
1.11
0.74
1.04
0.78
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Walsall hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Walsall
Kacper Lopata
0 - 1 Priestley Farquharson Kiến tạo: Courtney Clarke
Myles Roberts
Sam HornbyRa sân: Charlie Lakin
Kiến tạo: Jamie Walker
Ra sân: Tyrell Sellars-Fleming
Ra sân: Geza David Turi
Kiến tạo: Jamie Walker
2 - 2 Aaron Pressley Kiến tạo: Courtney Clarke
Vincent HarperRa sân: Jid Okeke
Harrison BurkeRa sân: Kacper Lopata
Ra sân: Darragh Burns
Sam Hornby
Ra sân: Jamie Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 4 | 30 | 7.18 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 3 | 33 | 6.64 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 30 | 7.05 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 4 | 61 | 6.89 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 6.67 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aden Flint | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 12 | Sam Hornby | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.91 | |
| 8 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 23 | Alex Pattison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 6 | Priestley Farquharson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 44 | 7.67 | |
| 35 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 4 | 40 | 6.75 | |
| 19 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 9 | 28 | 6.94 | |
| 1 | Myles Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.53 | |
| 22 | Jamie Jellis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 25 | Jid Okeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 17 | Courtney Clarke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 7 | 0 | 31 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

