Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Grimsby Town vs Weston Super Mare, 00h45 ngày 11/01
Grimsby Town
0.95
0.90
0.83
1.03
1.40
4.75
6.00
0.77
1.07
1.01
0.81
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Weston Super Mare hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Weston Super Mare tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Weston Super Mare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Weston Super Mare
Charlie Cummins
Kiến tạo: Reece Staunton
1 - 1 Luke Coulson
Ra sân: Jude Soonsup-Bell
Ra sân: Jamie Walker
Ollie DewsburyRa sân: Will Dawes
Kiến tạo: Cameron McJannett
George RobestenRa sân: Dominic Bernard
2 - 2 Louis Britton Kiến tạo: George Robesten
Ra sân: George McEachran
Ra sân: Charles Vernam
Kiến tạo: Reece Staunton
Ra sân: Tyrell Warren
Dan EllisonRa sân: Luke Spokes
Scott WilsonRa sân: Sam Avery
Jacob CaneRa sân: Charlie Cummins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Weston Super Mare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Weston Super Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 19 | 7.7 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 7 | 89 | 6.7 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 72 | 5.9 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 7.3 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 50 | 41 | 82% | 8 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 2 | 2 | 98 | 6.9 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Weston Super Mare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Luke Coulson | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 15 | Emlyn Lewis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 7 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Dominic Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Luke Spokes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 38 | 6 | |
| 1 | Max Harris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Louis Britton | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 24 | 7.9 | |
| 22 | George Robesten | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 12 | Will Dawes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Jason Pope | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 6 | Sam Avery | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 20 | Ollie Dewsbury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Charlie Cummins | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 37 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

