Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Grimsby Town vs Wolves, 20h30 ngày 15/02

Vòng Round 4
20:30 ngày 15/02/2026
Grimsby Town
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Wolves
Địa điểm: Blundell Park
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.92
-1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 6.2
2-0
48 6.5
2-1
22 200
3-1
95 225
3-2
90 225
4-2
225 60
4-3
225 225
0-0
12
1-1
8
2-2
21
3-3
120
4-4
225
AOS
16.5

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Wolves hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Wolves tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Wolves

Grimsby Town Grimsby Town
Phút
Wolves Wolves
29'
match yellow.png Yerson Mosquera
Cameron McJannett match yellow.png
34'
36'
match yellow.png Andre Trindade da Costa Neto
Jaze Kabia match yellow.png
46'
Andy Cook
Ra sân: Jaze Kabia
match change
57'
Kieran Green
Ra sân: Jamie Walker
match change
57'
60'
match goal 0 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Kiến tạo: Joao Victor Gomes da Silva
Tyrell Sellars-Fleming
Ra sân: Charles Vernam
match change
74'
Reece Staunton
Ra sân: Jayden Sweeney
match change
75'
Justin Amaluzor
Ra sân: Darragh Burns
match change
83'
89'
match change Jean-Ricner Bellegarde
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Wolves

Grimsby Town Grimsby Town
Wolves Wolves
11
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
36
 
Đánh đầu
 
47
0
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
13
16
 
Thử thách
 
8
17
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
20
 
Đánh đầu thành công
 
21
6
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Đánh chặn
 
3
41
 
Ném biên
 
34
307
 
Số đường chuyền
 
249
63%
 
Chuyền chính xác
 
58%
104
 
Pha tấn công
 
98
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.33
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
29
 
Số quả tạt chính xác
 
26
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
53
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Kieran Green
39
Andy Cook
40
Tyrell Sellars-Fleming
16
Reece Staunton
14
Justin Amaluzor
41
Auton
2
Maldini Kacurri
10
Jude Soonsup-Bell
29
Clarke Oduor
Grimsby Town Grimsby Town 4-1-4-1
3-5-2 Wolves Wolves
31
Smith
3
Sweeney
17
McJannet...
21
Warren
5
Rodgers
15
Turi
30
Vernam
8
Khouri
7
Walker
18
Burns
9
Kabia
31
Johnston...
15
Mosquera
4
Sciutto
37
Krejci
38
Tchatcho...
8
Silva
7
Neto
36
Mane
6
Wolfe
14
Arokodar...
9
Armstron...

Substitutes

27
Jean-Ricner Bellegarde
25
Daniel Bentley
17
Pedro Lima
2
Matt Doherty
3
Hugo Bueno López
47
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
21
Rodrigo Martins Gomes
74
Tom Edozie
62
Luke Rawlings
Đội hình dự bị
Grimsby Town Grimsby Town
Kieran Green 4
Andy Cook 39
Tyrell Sellars-Fleming 40
Reece Staunton 16
Justin Amaluzor 14
Auton 41
Maldini Kacurri 2
Jude Soonsup-Bell 10
Clarke Oduor 29
Grimsby Town Wolves
27 Jean-Ricner Bellegarde
25 Daniel Bentley
17 Pedro Lima
2 Matt Doherty
3 Hugo Bueno López
47 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
21 Rodrigo Martins Gomes
74 Tom Edozie
62 Luke Rawlings

Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Wolves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 3.67
13 Phạm lỗi 10.33
7.33 Phạt góc 1.33
1 Thẻ vàng 2.67
60% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.1
4.8 Sút trúng cầu môn 3.8
10.1 Phạm lỗi 11.3
7.2 Phạt góc 3.4
1.5 Thẻ vàng 2.2
55.1% Kiểm soát bóng 43.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grimsby Town (43trận)
Chủ Khách
Wolves (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
4
6
HT-H/FT-T
4
1
1
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
4
1
3
HT-B/FT-H
3
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
3
5
1
HT-B/FT-B
4
4
6
0

Grimsby Town Grimsby Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 0 0 0 32 16 50% 0 1 63 6.3
39 Andy Cook Forward 2 1 1 2 1 50% 0 2 9 6.7
7 Jamie Walker Tiền vệ công 2 0 0 18 10 55.56% 2 1 31 6.6
4 Kieran Green Tiền vệ công 1 0 1 9 6 66.67% 2 2 25 6.7
14 Justin Amaluzor Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 2 0 6 6.4
30 Charles Vernam Cánh trái 1 0 0 22 15 68.18% 6 0 43 6.6
5 Harvey Rodgers Trung vệ 1 0 0 28 20 71.43% 4 5 64 6.6
21 Tyrell Warren Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 12 60% 0 1 41 6.3
9 Jaze Kabia Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 20 6.2
18 Darragh Burns Tiền vệ phải 0 0 2 13 8 61.54% 7 0 40 6.6
8 Evan Khouri Tiền vệ công 0 0 1 31 21 67.74% 1 0 48 6.8
16 Reece Staunton Hậu vệ cánh trái 1 0 1 14 8 57.14% 3 0 33 6.6
17 Cameron McJannett Trung vệ 0 0 0 34 24 70.59% 1 7 63 6.5
40 Tyrell Sellars-Fleming Forward 1 0 1 5 3 60% 1 0 10 6.6
31 Jackson Smith Thủ môn 0 0 0 25 8 32% 0 0 33 6
15 Geza David Turi Tiền vệ trụ 1 0 1 44 34 77.27% 0 1 55 6.7

Wolves Wolves
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Samuel Johnstone Thủ môn 0 0 0 25 8 32% 0 0 29 7.1
9 Adam Armstrong Tiền đạo cắm 1 0 3 18 13 72.22% 0 2 29 6.4
37 Ladislav Krejci Trung vệ 0 0 0 26 10 38.46% 0 5 48 7.4
4 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Trung vệ 1 1 0 14 7 50% 1 1 33 8.3
7 Andre Trindade da Costa Neto Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 30 23 76.67% 1 0 50 6.6
6 David Moller Wolfe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 7 38.89% 5 2 52 6.8
14 Tolu Arokodare Tiền đạo cắm 3 0 0 18 9 50% 2 9 42 6.7
15 Yerson Mosquera Trung vệ 0 0 1 19 12 63.16% 5 1 77 6.9
8 Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trụ 2 0 1 36 22 61.11% 2 0 58 6.9
38 Jackson Tchatchoua Hậu vệ cánh phải 0 0 1 28 22 78.57% 4 0 46 7.3
36 Mateus Mane Tiền vệ công 4 0 0 16 11 68.75% 5 1 41 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ