Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Grimsby Town vs Wolves, 20h30 ngày 15/02
Grimsby Town
+1.25 0.81
-1.25 1.01
1.5 1.26
u 0.66
5.60
1.40
4.35
+0.5 0.81
-0.5 0.95
1.25 1.10
u 0.70
7
1.91
2.4
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Wolves hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Wolves tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Grimsby Town vs Wolves
Yerson Mosquera
Andre Trindade da Costa Neto
Ra sân: Jaze Kabia
Ra sân: Jamie Walker
0 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto Kiến tạo: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Charles Vernam
Ra sân: Jayden Sweeney
Ra sân: Darragh Burns
Jean-Ricner BellegardeRa sân: Andre Trindade da Costa Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Grimsby Town VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Grimsby Town vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |||
| 39 | Andy Cook | Forward | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 5 | 64 | 6.6 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 7 | 63 | 6.5 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 55 | 6.7 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 5 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 33 | 8.3 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 5 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 9 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

