Kết quả trận Groningen vs AFC Ajax, 22h30 ngày 07/03
Groningen
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.40
u 1.70
2.62
2.16
3.55
-0 0.80
+0 0.75
1.25 1.00
u 0.80
3.25
2.88
2.38
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs AFC Ajax hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs AFC Ajax
Kiến tạo: Dies Janse
1 - 1 Davy Klaassen Kiến tạo: Anton Gaaei
Ra sân: Tyrique Mercera
Ra sân: Etienne Vaessen
Ra sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Kiến tạo: Marvin Peersman
Rayane BounidaRa sân: Davy Klaassen
Kasper DolbergRa sân: Steven Berghuis
Ra sân: Travis Hearnes
Kiến tạo: Thijmen Blokzijl
Ra sân: Oskar Zawada
Ra sân: Marvin Peersman
Maher CarrizoRa sân: Josip Sutalo
Takehiro TomiyasuRa sân: Owen Wijndal
Don-Angelo KonaduRa sân: Jorthy Mokio
Kian Fitz-JimRa sân: Sean Steur
Wout Weghorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 21 | Hidde Jurjus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 19 | Oskar Zawada | Forward | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 8.29 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 21 | 6.27 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 7.32 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 4 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 39 | 7.54 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 7 | Travis Hearnes | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.38 | ||
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 7.54 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 37 | 6.88 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Forward | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 61 | 6.35 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 37 | 6.98 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 5 | 89 | 6.74 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 80 | 6.16 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 3 | 62 | 6.47 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 4 | 72 | 6.91 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 18 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

