Kết quả trận Groningen vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 25/01
Groningen
-1 0.83
+1 0.98
2.5 0.64
u 1.08
1.44
6.00
3.83
-0.25 0.83
+0.25 1.07
1 0.64
u 1.06
2.15
4.75
2.17
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs Fortuna Sittard
Kiến tạo: Younes Taha
1 - 1 Kaj Sierhuis Kiến tạo: Justin Hubner
1 - 2 Lance Duijvestijn Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Mohammed Amine Ihattaren
Philip Brittijn
Ra sân: Stije Resink
Ra sân: Tygo Land
Kristoffer PetersonRa sân: Mohammed Amine Ihattaren
Ra sân: David van der Werff
Ra sân: Marco Rente
Paul GladonRa sân: Kaj Sierhuis
Syb Van OtteleRa sân: Michut Edouard
Dimitrios LimniosRa sân: Lance Duijvestijn
Kristoffer Peterson Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 4 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 2 | 78 | 6.39 | |
| 19 | Oskar Zawada | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.17 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 50 | 6.74 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 18 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 5 | 0 | 77 | 6.11 | |
| 7 | Travis Hearnes | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | ||
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 1 | 1 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 4 | 77 | 7.84 | |
| 11 | Noam Emeran | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 1 | 17 | 6.06 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 47 | 40 | 85.11% | 11 | 1 | 68 | 7.08 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 40 | 7.15 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 11 | 22% | 0 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 3 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 39 | 7.56 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 45 | 6.51 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 6 | 41 | 7.3 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 45 | 6.67 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 58 | 7.93 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 61 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

