Kết quả trận Groningen vs NAC Breda, 03h00 ngày 11/01
Groningen
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 0.85
u 0.87
1.61
4.30
3.75
-0.25 0.80
+0.25 1.04
1 0.66
u 1.04
2.1
4.85
2.2
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs NAC Breda hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Groningen vs NAC Breda
Cherrion Valerius
Kamal Sowah
Andre AyewRa sân: Moussa Soumano
Ra sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Younes Taha
Mohamed NassohRa sân: Sydney van Hooijdonk
Clint Franciscus Henricus LeemansRa sân: Lewis Holtby
Ra sân: Marvin Peersman
Jayden CandelariaRa sân: Boy Kemper
Juho TalvitieRa sân: Charles Andreas Brym
Ra sân: Tika de Jonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Groningen VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Groningen vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.16 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 45 | 6.89 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 5.98 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 7.35 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 5 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 44 | 7.07 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 24 | 6.61 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

