Kết quả trận Guadalupe FC vs Herediano, 09h00 ngày 05/03
Guadalupe FC
+0.5 1.05
-0.5 0.81
2.5 0.48
u 1.37
10.00
1.22
4.60
+0.25 1.05
-0.25 0.90
1 0.95
u 0.85
5
2.38
2.2
VĐQG Costa Rica » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guadalupe FC vs Herediano hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guadalupe FC vs Herediano tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guadalupe FC vs Herediano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Guadalupe FC vs Herediano
0 - 1 Marcel Hernandez
Keyner Brown Blackwood
Ra sân:
Getsel MontesRa sân: Ronaldo Araya
Randall LealRa sân: Keyner Brown Blackwood
Ra sân: Samir Taylor
Jose De Jesus GonzalezRa sân: Marcel Hernandez
Ra sân: John Jairo Ruiz
Allan CruzRa sân: Aaron Murillo
Ra sân: Marvin Angulo
0 - 2 Randall Leal Kiến tạo: Elias Aguilar Vargas
Ra sân: Shandon Wright
Everardo Rubio
Allan Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Guadalupe FC VS Herediano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Guadalupe FC vs Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Guadalupe FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |||
| 11 | Marvin Angulo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Harry Rojas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 35 | Greivin Mendez | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 2 | Rene Miranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 79 | Junior Joao Maleck Robles | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | John Jairo Ruiz | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Sergio Nunez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 27 | Axel Mauriel Amador Rojas | Forward | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Elian Morales | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 99 | Rodiney Leal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 19 | Shandon Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 32 | Samir Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 4 | Kenneth Guzman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 3 | 55 | 6.2 | |
| 12 | Keymar Mclean | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 0 | Morera Alvarado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 55 | 6.7 |
Herediano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Danny Carvajal Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 10 | Elias Aguilar Vargas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 66 | 59 | 89.39% | 3 | 0 | 74 | 8.3 | |
| 99 | Keyner Brown Blackwood | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Sergio Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 1 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 97 | Randall Leal | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 9 | Marcel Hernandez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 8 | Allan Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Ronaldo Araya | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 62 | Jose De Jesus Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Haxzel Quiros | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 22 | Aaron Murillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Darril Araya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 6 | 5 | 93 | 7.5 | |
| 23 | Everardo Rubio | Defender | 1 | 1 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 38 | Getsel Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 40 | Santiago Vargas | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

