Kết quả trận Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka, 18h30 ngày 19/04

Vòng 5
18:30 ngày 19/04/2026
Guangdong GZ-Power
 57' 1 - 0 (1 - 0)
Meizhou Hakka
Địa điểm: Guangzhou Yuexiu Mountain Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.769
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 15.5
2-0
7.4 36
2-1
7 11.5
3-1
11 24
3-2
23 23
4-2
44 200
4-3
160 200
0-0
13.5
1-1
7.4
2-2
16.5
3-3
85
4-4
200
AOS
15.5

Hạng nhất Trung Quốc » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka tại Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka

Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
Phút
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Yihu Yang(OW) 1 - 0 match phan luoi
10'
30'
match change Jiahao Liang
Ra sân: Liao Jiajun
Duan Yunzi match yellow.png
48'
53'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guangdong GZ-Power VS Meizhou Hakka

Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
12
 
Tổng cú sút
 
2
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
9
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
5
0
 
Thử thách
 
7
15
 
Long pass
 
9
4
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Ném biên
 
15
229
 
Số đường chuyền
 
163
84%
 
Chuyền chính xác
 
68%
47
 
Pha tấn công
 
64
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
20
 
Số pha tranh chấp thành công
 
19
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
19
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Cai HaoChang
19
Junxu Chen
15
Deng Biao
27
Gao Huaze
5
Jiang Jihong
13
Zhiqin Jiang
10
Liang Xueming
2
Liu Bin
4
Langzhou Liu
26
Ma Junliang
24
Junjie Wang
29
Wang Jingbin
Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power 3-4-3
4-4-2 Meizhou Hakka Meizhou Hakka
22
Xiao
3
Xuan
43
kun
16
JunJian
17
Hao
34
Hou
6
Yunzi
18
Haobin
7
Camara
9
Tudorie
11
Cruz,Nik...
14
Haoran
22
Jiajun
29
Xiaobin
5
Pellenar...
17
Yang
21
Sherzat
31
Gang
6
Haoran
11
Wei
16
Chaoshen...
10
Triboule...

Substitutes

23
An Yongjian
19
Quanjiang Chen
3
Jiahao Liang
25
Jiarun Li
28
Weijia Li
7
Patrick Popescu
12
Sun Jianxiang
20
Zhanlin Wen
18
Yao Xuchen
27
Enqi Zhang
34
Jiajie Zhang
4
Zhaozhi Zhang
Đội hình dự bị
Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
Cai HaoChang 8
Junxu Chen 19
Deng Biao 15
Gao Huaze 27
Jiang Jihong 5
Zhiqin Jiang 13
Liang Xueming 10
Liu Bin 2
Langzhou Liu 4
Ma Junliang 26
Junjie Wang 24
Wang Jingbin 29
Guangdong GZ-Power Meizhou Hakka
23 An Yongjian
19 Quanjiang Chen
3 Jiahao Liang
25 Jiarun Li
28 Weijia Li
7 Patrick Popescu
12 Sun Jianxiang
20 Zhanlin Wen
18 Yao Xuchen
27 Enqi Zhang
34 Jiajie Zhang
4 Zhaozhi Zhang

Dữ liệu đội bóng:Guangdong GZ-Power vs Meizhou Hakka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2
14 Phạm lỗi 13.33
7 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 2.1
4.8 Sút trúng cầu môn 3.2
14.4 Phạm lỗi 13.2
5.4 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 1.6
54.4% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guangdong GZ-Power (5trận)
Chủ Khách
Meizhou Hakka (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
0
1
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
2
0