Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Guinea Xích Đạo vs Angiêri , 23h00 ngày 31/12
Guinea Xích Đạo
0.87
1.03
0.97
0.78
4.80
3.25
1.65
1.02
0.88
0.71
1.09
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Angiêri hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guinea Xích Đạo vs Angiêri tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guinea Xích Đạo vs Angiêri hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Guinea Xích Đạo vs Angiêri
0 - 1 Zineddine Belaid Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
0 - 2 Fares Chaibi Kiến tạo: Ibrahim Maza
0 - 3 Ibrahim Maza Kiến tạo: Anis Hadj Moussa
Ra sân: Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Jose Nabil
Mehdi DorvalRa sân: Rayan Ait Nouri
Youcef AttalRa sân: Rafik Belghali
Kiến tạo: Alex Balboa
Aissa MandiRa sân: Mohamed Amine Tougai
Adem ZorganeRa sân: Ibrahim Maza
Ra sân: Charles Ondo
Ra sân: Jannick Buyla Sam
Ilan KebbalRa sân: Fares Chaibi
Ra sân: Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Anis Hadj Moussa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Guinea Xích Đạo VS Angiêri
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Guinea Xích Đạo vs Angiêri
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 43 | 5.87 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 8 | Jannick Buyla Sam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 3 | Marvin Anieboh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.48 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 55 | 5.74 | |
| 4 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 5.6 | |
| 12 | Charles Ondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 26 | Jose Nabil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.94 |
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Mandrea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 4 | Mohamed Amine Tougai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 45 | 6.55 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 7.92 | |
| 12 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 3 | Mehdi Dorval | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 8.65 | |
| 5 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 11 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 39 | 7.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

