Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Guinea Xích Đạo vs Sudan, 22h00 ngày 28/12
Guinea Xích Đạo
0.92
0.92
0.82
1.00
2.61
3.20
2.61
0.92
0.90
0.90
0.90
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Sudan hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guinea Xích Đạo vs Sudan tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guinea Xích Đạo vs Sudan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Guinea Xích Đạo vs Sudan
Walieldin Khidir
Ra sân: Santiago Eneme
Sheddy Barglan
Ra sân: Iban Salvador Edu
Ra sân: Pedro Mba Obiang Avomo, Perico
Ra sân: Jose Machin Dicombo
Yasir Mozamil MohamedRa sân: Aamir Abdallah
Monged Elneel
John RobiaRa sân: Abdel Raouf
0 - 1 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina(OW)
Ra sân: Lorenzo Zuniga Owono
Altayeb AbdelrazigRa sân: Mohamed Abdelrahman
Awad ZaidRa sân: Sheddy Barglan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Guinea Xích Đạo VS Sudan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Guinea Xích Đạo vs Sudan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Guinea Xích Đạo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 17 | Josete Miranda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 3 | Marvin Anieboh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 24 | Lorenzo Zuniga Owono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 20 | Santiago Eneme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.62 | |
| 26 | Jose Nabil | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.03 |
Sudan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 5 | Walieldin Khidir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 25 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 11 | John Robia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 3 | Mohamed Saeed Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 13 | Ammar Tayfour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.53 | |
| 6 | Mustafa Karshom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 12 | Bakhit Khamis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 7 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 21 | Monged Elneel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Abdel Raouf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 4 | Altayeb Abdelrazig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

