Kết quả trận Guingamp vs Rodez Aveyron, 02h45 ngày 24/01

Vòng 21
02:45 ngày 24/01/2024
Guingamp
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 3)
Rodez Aveyron
Địa điểm: Stade du Roudourou
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.975
+1
1.825
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6 10
2-0
7.3 23
2-1
8.5 14
3-1
15 35
3-2
33 38
4-2
82 178
4-3
170 178
0-0
8
1-1
5.7
2-2
16
3-3
99
4-4
240
AOS
31

Hạng 2 Pháp » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guingamp vs Rodez Aveyron hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guingamp vs Rodez Aveyron tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guingamp vs Rodez Aveyron hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guingamp vs Rodez Aveyron

Guingamp Guingamp
Phút
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Hugo Picard 1 - 0
Kiến tạo: Maxime Sivis
match goal
1'
3'
match goal 1 - 1 Andreas Hountondji
Kiến tạo: Lucas Buades
8'
match goal 1 - 2 Andreas Hountondji
Kiến tạo: Bradley Danger
Amadou Sagna 2 - 2 match goal
26'
Baptiste Guillaume 3 - 2
Kiến tạo: Hugo Picard
match goal
31'
45'
match pen 3 - 3 Bradley Danger
Maxime Sivis match hong pen
47'
Amadou Sagna match yellow.png
56'
66'
match change Tairyk Arconte
Ra sân: Andreas Hountondji
68'
match yellow.png Serge Raux Yao
Amine El Ouazzani
Ra sân: Baptiste Guillaume
match change
70'
Taylor Luvambo
Ra sân: Hugo Picard
match change
70'
Victor Lobry
Ra sân: Amadou Sagna
match change
70'
71'
match change Waniss Taibi
Ra sân: Clement Depres
71'
match change Stone Mambo
Ra sân: Lucas Buades
82'
match change Raphael Lipinski
Ra sân: Abdel Hakim Abdallah
82'
match change Antoine Valerio
Ra sân: Lorenzo Rajot

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guingamp VS Rodez Aveyron

Guingamp Guingamp
Rodez Aveyron Rodez Aveyron
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
15
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
478
 
Số đường chuyền
 
384
12
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Việt vị
 
1
25
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
23
7
 
Đánh chặn
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Thử thách
 
11
104
 
Pha tấn công
 
89
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Teddy Bartouche
9
Amine El Ouazzani
19
Jonathan Damian Iglesias Abreu
22
Victor Lobry
23
Taylor Luvambo
15
Vincent Manceau
2
Baptiste Roux
Guingamp Guingamp 4-2-3-1
3-4-2-1 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
16
Basilio
25
Mohamed
24
Lemonnie...
7
Gomis
27
Sivis
8
Sidibe
4
Louiserr...
11
Sagna
20
Picard
10
Merghem
21
Guillaum...
1
Cibois
6
Nounchil
14
Danger
15
Yao
19
Buades
24
Haag
8
Rajot
28
Abdallah
17
2
Hountond...
12
Corredor
25
Depres

Substitutes

22
Tairyk Arconte
30
Enzo Crombez
3
Raphael Lipinski
4
Stone Mambo
10
Waniss Taibi
18
Antoine Valerio
26
Yannis Verdier
Đội hình dự bị
Guingamp Guingamp
Teddy Bartouche 1
Amine El Ouazzani 9
Jonathan Damian Iglesias Abreu 19
Victor Lobry 22
Taylor Luvambo 23
Vincent Manceau 15
Baptiste Roux 2
Guingamp Rodez Aveyron
22 Tairyk Arconte
30 Enzo Crombez
3 Raphael Lipinski
4 Stone Mambo
10 Waniss Taibi
18 Antoine Valerio
26 Yannis Verdier

Dữ liệu đội bóng:Guingamp vs Rodez Aveyron

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
13 Phạm lỗi 12.67
6.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2
57.67% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 0.7
3.9 Sút trúng cầu môn 3.6
12.7 Phạm lỗi 15.5
5.4 Phạt góc 4.7
2.2 Thẻ vàng 2
57.4% Kiểm soát bóng 39.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guingamp (32trận)
Chủ Khách
Rodez Aveyron (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
2
2
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
2
2
5
4
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
4
3
0
3