Kết quả trận Guiseley vs Atherton Collieries, 01h45 ngày 11/10

Vòng 8
01:45 ngày 11/10/2023
Guiseley
Đã kết thúc 3 - 2 (3 - 2)
Atherton Collieries 1
Địa điểm: Nethermoor Park
Thời tiết: ,

VĐQG Anh-Bắc Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guiseley vs Atherton Collieries hôm nay ngày 11/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guiseley vs Atherton Collieries tại VĐQG Anh-Bắc Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guiseley vs Atherton Collieries hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Guiseley vs Atherton Collieries

Guiseley Guiseley
Phút
Atherton Collieries Atherton Collieries
Tom Denton 1 - 0 match goal
12'
Johnson G. 2 - 0 match goal
18'
21'
match goal 2 - 1 Joe Adams
28'
match goal 2 - 2 Rydel B.
Tom Denton 3 - 2 match pen
45'
90'
match red Jack Egan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Guiseley VS Atherton Collieries

Guiseley Guiseley
Atherton Collieries Atherton Collieries
8
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
102
 
Pha tấn công
 
89
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
37

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Guiseley vs Atherton Collieries

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4
6.67 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 4.5
5.2 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 2.2
51.6% Kiểm soát bóng 50.3%
3.8 Phạm lỗi 9.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Guiseley (41trận)
Chủ Khách
Atherton Collieries (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
10
2
3
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
2
1
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
1
0
HT-B/FT-B
3
4
1
0