Kết quả trận Gyori ETO vs Kisvarda FC, 23h45 ngày 15/02
Gyori ETO
-1 0.80
+1 0.96
2.5 10.00
u 0.01
1.01
245.00
8.20
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 0.98
u 0.83
2
5.5
2.5
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs Kisvarda FC
Kiến tạo: Zeljko Gavric
Balint Olah
Ra sân: Kevin Banati
Branimir Cipetic
Marko MatanovicRa sân: Branimir Cipetic
Krisztian NagyRa sân: Sinan Medgyes
Levente SzorRa sân: Hianga Mbock
Levente Szor
Bence Biro
Ra sân: Zeljko Gavric
Gabor MolnarRa sân: Aleksandar Jovicic
Soma NovothnyRa sân: Tonislav Yordanov
Ra sân: Milan Vitalis
Ra sân: Barnabás Bíró
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS Kisvarda FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 8.5 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 90 | Kevin Banati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.4 |
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Sinan Medgyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

