Kết quả trận Gyori ETO vs Kisvarda FC, 23h45 ngày 15/02

Vòng 22
23:45 ngày 15/02/2026
Gyori ETO
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Kisvarda FC
Địa điểm: ETO Park
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.84
+3.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 16
2-0
7.3 31
2-1
7.3 10.5
3-1
10.5 19.5
3-2
21 19.5
4-2
36 121
4-3
91 151
0-0
16
1-1
7.7
2-2
14.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs Kisvarda FC

Gyori ETO Gyori ETO
Phút
Kisvarda FC Kisvarda FC
Szabolcs Schon 1 - 0
Kiến tạo: Zeljko Gavric
match goal
24'
Daniel Stefulj match yellow.png
48'
49'
match yellow.png Balint Olah
Claudiu Vasile Bumba
Ra sân: Kevin Banati
match change
64'
65'
match yellow.png Branimir Cipetic
68'
match change Marko Matanovic
Ra sân: Branimir Cipetic
68'
match change Krisztian Nagy
Ra sân: Sinan Medgyes
68'
match change Levente Szor
Ra sân: Hianga Mbock
72'
match yellow.png Levente Szor
72'
match yellow.png Bence Biro
Deian Boldor
Ra sân: Zeljko Gavric
match change
78'
85'
match change Gabor Molnar
Ra sân: Aleksandar Jovicic
85'
match change Soma Novothny
Ra sân: Tonislav Yordanov
Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Milan Vitalis
match change
90'
Norbert Urblik
Ra sân: Barnabás Bíró
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS Kisvarda FC

Gyori ETO Gyori ETO
Kisvarda FC Kisvarda FC
12
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
4
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
0
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
12
34
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
16
14
 
Đánh chặn
 
8
26
 
Ném biên
 
22
449
 
Số đường chuyền
 
435
80%
 
Chuyền chính xác
 
79%
108
 
Pha tấn công
 
102
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
0
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
20
 
Số quả tạt chính xác
 
17
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
24
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Claudiu Vasile Bumba
25
Deian Boldor
37
Norbert Urblik
19
Oleksandr Pyshchur
64
Daniel Brecska
99
Samuel Petras
18
Senna Miangue
47
Adam Decsy
76
Jovan Zivkovic
96
Marcell Huszar
11
Nfansu Njie
14
Marton Szep
Gyori ETO Gyori ETO 4-2-3-1
4-2-3-1 Kisvarda FC Kisvarda FC
16
Megyeri
23
Stefulj
24
Krpic
21
Csinger
20
Bíró
6
Toth
27
Vitalis
17
Schon
80
Gavric
90
Banati
7
Benboual...
30
Popovich
3
Jovicic
26
Radmanov...
50
Olah
23
Medgyes
6
Popoola
80
Mbock
24
Cipetic
14
Melnyk
29
Biro
99
Yordanov

Substitutes

70
Levente Szor
11
Marko Matanovic
55
Krisztian Nagy
16
Gabor Molnar
86
Soma Novothny
1
Marcell Kovacs
21
Alex Hrabina
42
Tibor Lippai
8
Istvan Soltesz
95
Filip Pintér
96
Gennadiy Szikszai
Đội hình dự bị
Gyori ETO Gyori ETO
Claudiu Vasile Bumba 10
Deian Boldor 25
Norbert Urblik 37
Oleksandr Pyshchur 19
Daniel Brecska 64
Samuel Petras 99
Senna Miangue 18
Adam Decsy 47
Jovan Zivkovic 76
Marcell Huszar 96
Nfansu Njie 11
Marton Szep 14
Gyori ETO Kisvarda FC
70 Levente Szor
11 Marko Matanovic
55 Krisztian Nagy
16 Gabor Molnar
86 Soma Novothny
1 Marcell Kovacs
21 Alex Hrabina
42 Tibor Lippai
8 Istvan Soltesz
95 Filip Pintér
96 Gennadiy Szikszai

Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs Kisvarda FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
7.33 Phạm lỗi 12.67
11.33 Phạt góc 4
67% Kiểm soát bóng 50.33%
1.33 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.3
5.8 Sút trúng cầu môn 3.7
10.3 Phạm lỗi 12.9
6.9 Phạt góc 4.1
60% Kiểm soát bóng 48.6%
1.9 Thẻ vàng 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gyori ETO (36trận)
Chủ Khách
Kisvarda FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
2
4
HT-H/FT-T
4
1
3
3
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
2
0
HT-B/FT-H
2
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
2
HT-B/FT-B
1
5
1
2

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Balazs Megyeri Thủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.6
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 18 6.6
17 Szabolcs Schon Forward 2 1 0 9 8 88.89% 1 0 24 8.5
80 Zeljko Gavric Cánh trái 1 1 1 12 11 91.67% 0 0 16 6.8
27 Milan Vitalis Tiền vệ trụ 2 0 0 18 14 77.78% 0 1 25 6.5
7 Nadhir Benbouali Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 2 14 6
24 Miljan Krpic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 1 0 21 6.6
6 Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 19 6.8
21 Mark Csinger Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 25 6.8
90 Kevin Banati Tiền vệ trụ 0 0 1 6 4 66.67% 1 0 11 7.2
20 Barnabás Bíró Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 5 50% 0 1 28 6.4

Kisvarda FC Kisvarda FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
50 Balint Olah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 19 6.2
29 Bence Biro Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.3
3 Aleksandar Jovicic Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 1 0 9 6.3
14 Bohdan Melnyk Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.3
99 Tonislav Yordanov Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.5
80 Hianga Mbock Tiền vệ trụ 0 0 0 13 11 84.62% 1 1 18 6.5
24 Branimir Cipetic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 1 11 6.6
23 Sinan Medgyes Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 14 7.2
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 1 14 6.6
30 Ilya Popovich Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 8 6.3
6 Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 18 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ