Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gyori ETO vs Ujpesti, 01h30 ngày 01/03
Gyori ETO
-1 0.79
+1 0.97
2.5 1.30
u 0.50
1.50
4.60
4.20
-0.5 0.79
+0.5 0.75
1.25 0.93
u 0.88
2.05
5
2.5
VĐQG Hungary » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gyori ETO vs Ujpesti hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gyori ETO vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gyori ETO vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gyori ETO vs Ujpesti
Ra sân: Nadhir Benbouali
Gleofilo Vlijter
Krisztofer HorvathRa sân: Gleofilo Vlijter
0 - 1 Fran Brodic
Krisztofer Horvath
Kiến tạo: Milan Vitalis
Noah Fenyo
Giorgi BeridzeRa sân: Fran Brodic
Tom LacouxRa sân: Noah Fenyo
Ra sân: Kevin Banati
Milan TucicRa sân: Nejc Gradisar
Ra sân: Claudiu Vasile Bumba
Ra sân: Zeljko Gavric
Ra sân: Stefan Vladoiu
Abel KrajcsovicsRa sân: Gergo Bodnar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gyori ETO VS Ujpesti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gyori ETO vs Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 61 | 79.22% | 0 | 6 | 85 | 7 | |
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Stefan Vladoiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 6 | 0 | 71 | 7 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 96 | Marcell Huszar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 90 | Kevin Banati | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 35 | 6.3 |
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 3 | 68 | 6.6 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Fran Brodic | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 30 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 63 | 5.6 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Giorgi Beridze | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 34 | Milan Tucic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Tom Lacoux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 39 | Gleofilo Vlijter | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 45 | 7.2 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Gergo Bodnar | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 56 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

