Kết quả trận Habitpharm Javor vs Backa Topola, 20h00 ngày 07/02

Vòng 22
20:00 ngày 07/02/2026
Habitpharm Javor
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Backa Topola
Địa điểm: Ivanjica Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 6.9
2-0
11.5 13
2-1
9.6 30
3-1
25 110
3-2
42 90
4-2
150 165
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
5.5
2-2
16
3-3
105
4-4
200
AOS
65

VĐQG Serbia » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Backa Topola hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Backa Topola

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Phút
Backa Topola Backa Topola
53'
match yellow.png Branko Jovicic
Stefan Milosevic match yellow.png
55'
Lazar Micic
Ra sân: Ibrahim Tanko
match change
61'
61'
match change Mihajlo Milosavic
Ra sân: Stefan Tomovic
62'
match change Szabolcs Mezei
Ra sân: Vieljeux Prestige Mboungou
Mass Sise
Ra sân: Loue Bayere Junior
match change
73'
Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic
match change
73'
73'
match yellow.png Szabolcs Mezei
76'
match change Dragoljub Savic
Ra sân: Radivoj Bosic
77'
match change Andrej Todoroski
Ra sân: Sasa Jovanovic
Dusan Pantelic match yellow.png
87'
Mateja Zuvic
Ra sân: Dusan Pantelic
match change
88'
90'
match change Bogdan Petrovic
Ra sân: Andrej Petrovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Backa Topola

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Backa Topola Backa Topola
10
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
4
42
 
Long pass
 
19
5
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
2
22
 
Ném biên
 
19
381
 
Số đường chuyền
 
449
83%
 
Chuyền chính xác
 
86%
81
 
Pha tấn công
 
85
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
91
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.04
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
15
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
31
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Lazar Micic
24
Mass Sise
8
Andreja Ristic
32
Mateja Zuvic
12
Dimitrije Stevanovic
30
Marko Kolakovic
2
Ilic Milan
3
Stefan Vilotic
14
Kayode Saliman
7
Andrej Mandic
25
Petar Djokovic
Habitpharm Javor Habitpharm Javor 4-2-3-1
4-1-4-1 Backa Topola Backa Topola
1
Vasiljev...
11
Milosevi...
15
Ristic
21
Petrovic
13
Bjekovic
5
Djokic
19
Doucoure
9
Tanko
10
Pantelic
20
Radonjic
27
Junior
1
Simic
22
Jovanovi...
31
Capan
5
Roux
18
Jovicic
7
Radin
8
Jovanovi...
80
Petrovic
42
Tomovic
12
Bosic
29
Mboungou

Substitutes

17
Mihajlo Milosavic
26
Szabolcs Mezei
21
Dragoljub Savic
10
Andrej Todoroski
9
Bogdan Petrovic
19
Ilja Pantelin
23
Nemanja Jorgic
72
Slobodan Urosevic
20
Bojan Dimoski
55
Milos Soprenic
Đội hình dự bị
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Lazar Micic 28
Mass Sise 24
Andreja Ristic 8
Mateja Zuvic 32
Dimitrije Stevanovic 12
Marko Kolakovic 30
Ilic Milan 2
Stefan Vilotic 3
Kayode Saliman 14
Andrej Mandic 7
Petar Djokovic 25
Habitpharm Javor Backa Topola
17 Mihajlo Milosavic
26 Szabolcs Mezei
21 Dragoljub Savic
10 Andrej Todoroski
9 Bogdan Petrovic
19 Ilja Pantelin
23 Nemanja Jorgic
72 Slobodan Urosevic
20 Bojan Dimoski
55 Milos Soprenic

Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Backa Topola

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 4.33
14.33 Phạm lỗi 13
3 Phạt góc 8
2.67 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 3.9
13.8 Phạm lỗi 15.9
3.6 Phạt góc 5.7
1.7 Thẻ vàng 2.8
41.5% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Habitpharm Javor (26trận)
Chủ Khách
Backa Topola (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
0
7
HT-H/FT-T
2
4
4
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
3
0
HT-H/FT-H
4
1
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
3
1

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Dusan Pantelic Tiền vệ trụ 0 0 1 26 20 76.92% 0 2 35 6.4
1 Nikola Vasiljevic Thủ môn 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 29 6.6
11 Stefan Milosevic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 50 43 86% 1 1 72 8
13 Marko Bjekovic Hậu vệ cánh phải 1 1 0 27 23 85.19% 1 3 63 7.6
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 45 39 86.67% 0 1 57 7.1
27 Loue Bayere Junior Tiền đạo cắm 3 2 0 3 2 66.67% 0 2 10 6.4
9 Ibrahim Tanko Cánh trái 1 1 1 18 11 61.11% 0 3 29 7.7
5 Nemanja Djokic Trung vệ 0 0 4 43 34 79.07% 10 2 66 7.6
28 Lazar Micic Cánh phải 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 8 6.4
24 Mass Sise Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.3
8 Andreja Ristic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.8
15 Dusan Ristic Trung vệ 1 1 0 64 62 96.88% 0 1 76 7.9
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 1 1 0 11 8 72.73% 3 2 24 6.7
21 Petar Petrovic Trung vệ 1 0 0 65 57 87.69% 0 1 79 7.7

Backa Topola Backa Topola
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Luka Capan Trung vệ 2 0 0 85 72 84.71% 0 3 106 7.6
18 Branko Jovicic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 49 47 95.92% 0 1 71 6.8
7 Milan Radin Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 60 54 90% 1 0 70 7.4
8 Sasa Jovanovic Cánh phải 1 0 1 13 8 61.54% 3 0 21 6.3
22 Stefan Jovanovic Hậu vệ cánh phải 1 0 1 20 17 85% 2 0 41 6.8
10 Andrej Todoroski Cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 10 6.4
12 Radivoj Bosic Cánh trái 1 0 0 12 9 75% 3 0 25 6.4
26 Szabolcs Mezei Tiền vệ trụ 0 0 1 14 12 85.71% 2 0 18 6.7
1 Nikola Simic Thủ môn 0 0 0 32 27 84.38% 0 0 43 9.5
29 Vieljeux Prestige Mboungou Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 0 0 15 6.4
5 Baptiste Roux Trung vệ 0 0 1 94 83 88.3% 0 3 102 7.7
21 Dragoljub Savic Cánh phải 0 0 1 2 2 100% 0 1 5 6.5
80 Andrej Petrovic Tiền vệ trụ 1 0 2 28 24 85.71% 0 1 40 6.2
17 Mihajlo Milosavic Tiền vệ công 1 0 0 10 9 90% 2 0 17 6.5
42 Stefan Tomovic Midfielder 2 0 0 13 11 84.62% 1 0 25 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ