Kết quả trận Habitpharm Javor vs Backa Topola, 20h00 ngày 07/02
Habitpharm Javor
-0 0.82
+0 1.00
2.25 0.86
u 0.76
2.22
2.45
3.13
-0 0.82
+0 0.93
0.75 0.65
u 0.95
2.87
3.05
1.95
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Backa Topola hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Backa Topola
Branko Jovicic
Ra sân: Ibrahim Tanko
Mihajlo MilosavicRa sân: Stefan Tomovic
Szabolcs MezeiRa sân: Vieljeux Prestige Mboungou
Ra sân: Loue Bayere Junior
Ra sân: Aleksa Radonjic
Szabolcs Mezei
Dragoljub SavicRa sân: Radivoj Bosic
Andrej TodoroskiRa sân: Sasa Jovanovic
Ra sân: Dusan Pantelic
Bogdan PetrovicRa sân: Andrej Petrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Backa Topola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Backa Topola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 72 | 8 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 63 | 7.6 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 7.7 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 10 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 24 | Mass Sise | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Andreja Ristic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 15 | Dusan Ristic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 76 | 7.9 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 79 | 7.7 |
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 3 | 106 | 7.6 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Szabolcs Mezei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 9.5 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 3 | 102 | 7.7 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

