Kết quả trận Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom, 21h00 ngày 07/03

Vòng 26
21:00 ngày 07/03/2026
Habitpharm Javor
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Cukaricki Stankom
Địa điểm: Ivanjica Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 6.4
2-0
12.5 10
2-1
9.8 31
3-1
26 91
3-2
36 76
4-2
101 86
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
5.6
2-2
15
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Phút
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Petar Petrovic match yellow.png
6'
Stefan Vilotic match yellow.png
16'
22'
match yellow.png Andreja Stojanovic
Petar Petrovic 1 - 0 match goal
45'
46'
match change Luka Djordjevic
Ra sân: Uros Miladinovic
54'
match change Ognjen Abramusic
Ra sân: Emmanuel Dzigbah
Nemanja Djokic
Ra sân: Dusan Pantelic
match change
63'
66'
match change Lazar Tufegdzic
Ra sân: Lazar Mijovic
Marko Bjekovic match yellow.png
67'
74'
match change Lazar Stojanovic
Ra sân: Nenad Tomovic
74'
match change Milan Pavkov
Ra sân: Andreja Stojanovic
Dusan Ristic
Ra sân: Kayode Saliman
match change
76'
Mass Sise
Ra sân: Ibrahim Tanko
match change
87'
Benjamin Acquah
Ra sân: Boubacari Doucoure
match change
88'
Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Cukaricki Stankom

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
9
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
3
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
11
14
 
Thử thách
 
9
24
 
Long pass
 
23
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
18
256
 
Số đường chuyền
 
460
66%
 
Chuyền chính xác
 
83%
91
 
Pha tấn công
 
124
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
18
 
Số quả tạt chính xác
 
17
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
24
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Nemanja Djokic
15
Dusan Ristic
24
Mass Sise
8
Andreja Ristic
17
Benjamin Acquah
12
Dimitrije Stevanovic
30
Marko Kolakovic
2
Ilic Milan
18
Herve Toure
32
Mateja Zuvic
25
Petar Djokovic
Habitpharm Javor Habitpharm Javor 4-2-3-1
4-2-3-1 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1
Vasiljev...
3
Vilotic
26
Skoko
21
Petrovic
13
Bjekovic
9
Tanko
19
Doucoure
20
Radonjic
6
Sabo
14
Saliman
10
Pantelic
1
Nikolic
27
Cvetkovi...
73
Miletic
4
Tomovic
3
Stojanov...
14
Sissoko
42
Dzigbah
18
Mijovic
22
Matijase...
90
Miladino...
9
Tedic

Substitutes

19
Luka Djordjevic
33
Ognjen Abramusic
7
Lazar Tufegdzic
29
Lazar Stojanovic
50
Milan Pavkov
81
Vladan Carapic
26
Milan Djokovic
13
Ismael Maiga
20
Aboubacar Cisse
86
Veljko Radosavljevic
17
Bojica Nikcevic
Đội hình dự bị
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Nemanja Djokic 5
Dusan Ristic 15
Mass Sise 24
Andreja Ristic 8
Benjamin Acquah 17
Dimitrije Stevanovic 12
Marko Kolakovic 30
Ilic Milan 2
Herve Toure 18
Mateja Zuvic 32
Petar Djokovic 25
Habitpharm Javor Cukaricki Stankom
19 Luka Djordjevic
33 Ognjen Abramusic
7 Lazar Tufegdzic
29 Lazar Stojanovic
50 Milan Pavkov
81 Vladan Carapic
26 Milan Djokovic
13 Ismael Maiga
20 Aboubacar Cisse
86 Veljko Radosavljevic
17 Bojica Nikcevic

Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
11.33 Phạm lỗi 15
3.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 3
46.33% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.7
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
14.2 Phạm lỗi 14.1
3.3 Phạt góc 2.4
2.6 Thẻ vàng 2.1
43.6% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Habitpharm Javor (31trận)
Chủ Khách
Cukaricki Stankom (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
5
6
HT-H/FT-T
2
4
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
4
2
HT-H/FT-H
5
1
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
1
HT-B/FT-B
0
2
2
2

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Dusan Pantelic Tiền vệ trụ 1 0 0 14 11 78.57% 0 2 23 7
1 Nikola Vasiljevic Thủ môn 0 0 0 31 10 32.26% 0 0 36 6.9
3 Stefan Vilotic Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 1 2 30 6.9
13 Marko Bjekovic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 19 79.17% 4 1 64 7.1
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 35 26 74.29% 1 2 57 7.7
9 Ibrahim Tanko Cánh trái 0 0 1 21 12 57.14% 1 4 37 6
17 Benjamin Acquah Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.7
6 Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 24 19 79.17% 4 1 35 6.8
26 Djordje Skoko Trung vệ 2 0 0 23 17 73.91% 1 4 39 7.1
5 Nemanja Djokic Trung vệ 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 18 7
14 Kayode Saliman Cánh trái 1 0 1 22 13 59.09% 4 0 40 7
24 Mass Sise Forward 0 0 0 4 2 50% 0 1 9 6.6
8 Andreja Ristic Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.5
15 Dusan Ristic Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 1 5 6.7
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 1 0 0 7 4 57.14% 1 1 23 6.9
21 Petar Petrovic Trung vệ 1 1 0 23 18 78.26% 0 1 27 6.9

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nenad Tomovic Trung vệ 0 0 0 65 57 87.69% 0 6 81 7.2
27 Milos Cvetkovic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 59 48 81.36% 3 1 76 6.8
7 Lazar Tufegdzic Tiền vệ công 1 1 2 16 14 87.5% 0 1 25 6.5
73 Nemanja Miletic Trung vệ 0 0 0 73 65 89.04% 0 3 87 7
50 Milan Pavkov Tiền đạo cắm 0 0 0 3 0 0% 1 1 7 6.1
1 Djordje Nikolic Thủ môn 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 27 6.5
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 56 50 89.29% 2 7 78 7.4
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 3 1 0 10 6 60% 0 2 19 6.3
3 Andreja Stojanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 24 68.57% 3 2 54 6.4
18 Lazar Mijovic Cánh phải 3 0 0 16 14 87.5% 1 0 29 6.4
90 Uros Miladinovic Cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 18 6.2
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 20 6.9
42 Emmanuel Dzigbah Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 29 6.2
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 2 0 18 6.3
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 2 1 2 32 26 81.25% 4 1 44 6.6
33 Ognjen Abramusic Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 32 29 90.63% 1 2 38 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ