Kết quả trận Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom, 21h00 ngày 07/03
Habitpharm Javor
+0.25 0.74
-0.25 0.96
2.25 0.81
u 0.81
2.60
2.16
3.02
-0 0.74
+0 0.64
1 0.98
u 0.62
3.38
2.71
1.9
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom
Andreja Stojanovic
Luka DjordjevicRa sân: Uros Miladinovic
Ognjen AbramusicRa sân: Emmanuel Dzigbah
Ra sân: Dusan Pantelic
Lazar TufegdzicRa sân: Lazar Mijovic
Lazar StojanovicRa sân: Nenad Tomovic
Milan PavkovRa sân: Andreja Stojanovic
Ra sân: Kayode Saliman
Ra sân: Ibrahim Tanko
Ra sân: Boubacari Doucoure
Ra sân: Aleksa Radonjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Cukaricki Stankom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Stefan Vilotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 4 | 37 | 6 | |
| 17 | Benjamin Acquah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 14 | Kayode Saliman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 40 | 7 | |
| 24 | Mass Sise | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Andreja Ristic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 27 | 6.9 |
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 6 | 81 | 7.2 | |
| 27 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 3 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 3 | 87 | 7 | |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 1 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 7 | 78 | 7.4 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Andreja Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Ognjen Abramusic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 2 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

