Kết quả trận Habitpharm Javor vs Mladost Lucani, 22h00 ngày 23/02
Habitpharm Javor
-0.5 0.83
+0.5 0.87
0.5 1.40
u 0.20
1.80
3.90
3.00
-0.25 0.83
+0.25 0.83
0.75 0.73
u 1.08
2.4
5
2
VĐQG Serbia » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Habitpharm Javor vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Habitpharm Javor vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Habitpharm Javor vs Mladost Lucani
Dusan Cvetinovic
Nikola Cirkovic
Uros Ljubomirac
Ra sân: Nemanja Djokic
Ra sân: Loue Bayere Junior
Mihailo Todosijevic
Irfan HadzicRa sân: Petar Bojic
Filip ZunicRa sân: Nemanja Milojevic
Ra sân: Aleksa Radonjic
Nikola BoranijasevicRa sân: Zarko Udovicic
Ra sân: Lazar Micic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Habitpharm Javor VS Mladost Lucani
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Habitpharm Javor vs Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Habitpharm Javor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 0 | 82 | 8.1 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 65 | 8 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 12 | Dimitrije Stevanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 66 | 7.5 | |
| 5 | Nemanja Djokic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Andreja Ristic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Ristic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 27 | 6.8 |
Mladost Lucani
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Dusan Cvetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 66 | 7.4 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 30 | Nikola Cirkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 4 | 56 | 6.7 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

