Kết quả trận Hacken vs GAIS, 20h00 ngày 03/11

Vòng 29
20:00 ngày 03/11/2024
Hacken
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
GAIS
Địa điểm: Gamla Ullevi
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.9
+1.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 19
2-0
13.5 26
2-1
8.4 20
3-1
12.5 42
3-2
16 25
4-2
32 70
4-3
60 95
0-0
26
1-1
8.6
2-2
11.5
3-3
30
4-4
170
AOS
11.5

VĐQG Thụy Điển » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hacken vs GAIS hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hacken vs GAIS tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hacken vs GAIS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hacken vs GAIS

Hacken Hacken
Phút
GAIS GAIS
Amor Layouni 1 - 0
Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
match goal
17'
Amor Layouni match yellow.png
42'
Adam Lundqvist match yellow.png
43'
45'
match goal 1 - 1 Alex Ahl-Holmstrom
Kiến tạo: William Milovanovic
50'
match goal 1 - 2 Amin Boudri
Kiến tạo: Gustav Lundgren
61'
match yellow.png William Milovanovic
Lars Olden Larsen
Ra sân: Amor Layouni
match change
65'
Jacob Barrett Laursen
Ra sân: Adam Lundqvist
match change
65'
71'
match change Axel Henriksson
Ra sân: Amin Boudri
John Dembe
Ra sân: Srdjan Hrstic
match change
78'
80'
match change Jonas Lindberg
Ra sân: Alex Ahl-Holmstrom
80'
match change Filip Gustafsson
Ra sân: Joackim Aberg
80'
match change Edvin Becirovic
Ra sân: Chovanie Amatkarijo
Julius Lindberg match yellow.png
83'
Johan Hammar
Ra sân: Mikkel Rygaard Jensen
match change
86'
Pontus Dahbo
Ra sân: Amane Romeo
match change
86'
88'
match change Egzon Binaku
Ra sân: Robin Wendin Thomasson
90'
match yellow.png Filip Gustafsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hacken VS GAIS

Hacken Hacken
GAIS GAIS
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
15
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Sút ra ngoài
 
11
21
 
Sút Phạt
 
18
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
489
 
Số đường chuyền
 
343
82%
 
Chuyền chính xác
 
78%
17
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
4
7
 
Cứu thua
 
2
20
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
9
19
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Thử thách
 
10
35
 
Long pass
 
24
107
 
Pha tấn công
 
84
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Pontus Dahbo
33
John Dembe
3
Johan Hammar
35
Sigge Jansson
8
Lars Olden Larsen
7
Jacob Barrett Laursen
15
Samuel Holm
1
Andreas Linde
34
Severin Nioule
Hacken Hacken 4-3-3
4-3-3 GAIS GAIS
26
Abrahams...
21
Lundqvis...
4
Lode
22
Zecevic
11
Lindberg
27
Romeo
18
Jensen
14
Gustafso...
24
Layouni
19
Hrstic
23
Agbonifo
13
Sims
32
Ibrahim
6
Wangberg
24
Beckman
5
Thomasso...
8
Milovano...
7
Aberg
17
Boudri
9
Lundgren
18
Ahl-Holm...
26
Amatkari...

Substitutes

11
Edvin Becirovic
2
Egzon Binaku
19
Richard Friday
14
Filip Gustafsson
21
Axel Henriksson
33
Erik Krantz
20
Denis Krivosic
25
Jonas Lindberg
27
Simon Sjoholm
Đội hình dự bị
Hacken Hacken
Pontus Dahbo 16
John Dembe 33
Johan Hammar 3
Sigge Jansson 35
Lars Olden Larsen 8
Jacob Barrett Laursen 7
Samuel Holm 15
Andreas Linde 1
Severin Nioule 34
Hacken GAIS
11 Edvin Becirovic
2 Egzon Binaku
19 Richard Friday
14 Filip Gustafsson
21 Axel Henriksson
33 Erik Krantz
20 Denis Krivosic
25 Jonas Lindberg
27 Simon Sjoholm

Dữ liệu đội bóng:Hacken vs GAIS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
3.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.33
49.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.2
1.5 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 4.3
3.5 Phạt góc 5.8
1.5 Thẻ vàng 1.4
47.7% Kiểm soát bóng 56.4%
2.6 Phạm lỗi 2.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hacken (7trận)
Chủ Khách
GAIS (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
0
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
0