Kết quả trận Hamburger SV vs Bayern Munich, 00h30 ngày 01/02
Hamburger SV
+1.75 0.89
-1.75 0.99
3.75 1.01
u 0.85
8.20
1.27
5.70
+0.75 0.89
-0.75 0.92
1.5 0.89
u 0.95
7.3
1.62
2.9
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Bayern Munich hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Bayern Munich
1 - 1 Harry Kane Kiến tạo: Joshua Kimmich
1 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Michael Olise
Luis Fernando Diaz MarulandaRa sân: Lennart Karl
Kiến tạo: William Mikelbrencis
Kim Min-Jae
Ra sân: Bakery Jatta
Jonathan Glao TahRa sân: Kim Min-Jae
Jamal MusialaRa sân: Serge Gnabry
Ra sân: William Mikelbrencis
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Fabio Vieira
Ra sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Harry Kane
Joshua Kimmich
Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 1 | 58 | 6.75 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 6 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 7.54 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 35 | 7.12 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 44 | 7.32 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 5.55 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 94 | 89 | 94.68% | 5 | 1 | 114 | 6.84 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 4 | 105 | 6.64 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 87 | 6.58 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 7.11 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 4 | 76 | 6.4 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 90 | 7.24 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 99 | 97 | 97.98% | 0 | 1 | 106 | 6.64 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

