Kết quả trận Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig, 00h30 ngày 25/11

Vòng 14
00:30 ngày 25/11/2023
Hamburger SV
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Eintracht Braunschweig
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt
Thời tiết: Mưa nhỏ, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig

Hamburger SV Hamburger SV
Phút
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Guilherme Ramos 1 - 0
Kiến tạo: Jean-Luc Dompe
match goal
25'
Immanuel Pherai 2 - 0
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
match goal
26'
43'
match change Hasan Kurucay
Ra sân: Saulo Decarli
46'
match change Robin Krausse
Ra sân: Jannis Nikolaou
55'
match yellow.png Fabio Kaufmann
62'
match goal 2 - 1 Fabio Kaufmann
Kiến tạo: Thorir Helgason
63'
match change Maurice Multhaup
Ra sân: Florian Kruger
63'
match change Sidi Sane
Ra sân: Thorir Helgason
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Jean-Luc Dompe
match change
63'
74'
match var Fabio Kaufmann Goal Disallowed
77'
match yellow.png Johan Gomez
Lukasz Poreba
Ra sân: Immanuel Pherai
match change
78'
85'
match change Kaan Caliskaner
Ra sân: Johan Gomez
Bakery Jatta match yellow.png
89'
Andras Nemeth
Ra sân: Laszlo Benes
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Eintracht Braunschweig

Hamburger SV Hamburger SV
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
7
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
5
11
 
Sút Phạt
 
13
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
554
 
Số đường chuyền
 
384
85%
 
Chuyền chính xác
 
77%
11
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
1
19
 
Đánh đầu
 
17
12
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
21
8
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
12
9
 
Cản phá thành công
 
21
12
 
Thử thách
 
10
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
127
 
Pha tấn công
 
74
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Andras Nemeth
6
Lukasz Poreba
11
Ransford Yeboah Konigsdorffer
46
Elijah Krahn
21
Levin Oztunali
3
Moritz Heyer
19
Matheo Raab
43
Luis Seifert
49
Otto Stange
Hamburger SV Hamburger SV 4-3-3
3-1-4-2 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
1
Fernande...
28
Muheim
35
Ambrosiu...
13
Ramos
2
Mikelbre...
8
Benes
23
Meffert
10
Pherai
27
Dompe
9
Glatzel
18
Jatta
1
Hoffmann
5
Ivanov
3
Decarli
6
Bicakcic
4
Nikolaou
18
Rittmull...
37
Kaufmann
20
Helgason
19
Donkor
44
Gomez
10
Kruger

Substitutes

36
Kaan Caliskaner
7
Maurice Multhaup
39
Robin Krausse
29
Hasan Kurucay
24
Sidi Sane
13
Tino Casali
23
Danilo Wiebe
33
Sebastian Griesbeck
8
Keita Endo
Đội hình dự bị
Hamburger SV Hamburger SV
Andras Nemeth 20
Lukasz Poreba 6
Ransford Yeboah Konigsdorffer 11
Elijah Krahn 46
Levin Oztunali 21
Moritz Heyer 3
Matheo Raab 19
Luis Seifert 43
Otto Stange 49
Hamburger SV Eintracht Braunschweig
36 Kaan Caliskaner
7 Maurice Multhaup
39 Robin Krausse
29 Hasan Kurucay
24 Sidi Sane
13 Tino Casali
23 Danilo Wiebe
33 Sebastian Griesbeck
8 Keita Endo

Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
8.33 Phạm lỗi 8.33
2.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
41.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 3.9
10.6 Phạm lỗi 11.2
3.6 Phạt góc 4.9
2.4 Thẻ vàng 2
45.3% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hamburger SV (30trận)
Chủ Khách
Eintracht Braunschweig (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
5
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
6
4
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
2
1
5
2

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 17 16 94.12% 0 0 22 6.87
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 37 6.82
27 Jean-Luc Dompe Midfielder 0 0 2 11 10 90.91% 3 0 20 7.23
8 Laszlo Benes Midfielder 1 0 1 19 16 84.21% 3 0 26 6.46
9 Robert-Nesta Glatzel Forward 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 16 7.02
18 Bakery Jatta Tiền vệ công 1 0 1 25 15 60% 0 2 35 7.07
13 Guilherme Ramos Defender 2 1 0 53 48 90.57% 0 1 58 7.64
35 Stephen Ambrosius Defender 0 0 0 52 48 92.31% 0 1 63 7.09
28 Miro Muheim Defender 1 1 0 45 42 93.33% 3 0 54 6.97
10 Immanuel Pherai Tiền vệ công 3 1 0 12 7 58.33% 0 0 19 7.55
2 William Mikelbrencis Defender 1 0 1 35 29 82.86% 2 0 52 6.89

Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ermin Bicakcic 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 29 6.15
37 Fabio Kaufmann Midfielder 0 0 0 15 8 53.33% 0 0 19 5.91
4 Jannis Nikolaou Defender 1 0 0 22 16 72.73% 0 0 28 5.99
3 Saulo Decarli Defender 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 21 5.73
39 Robin Krausse Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
19 Anton Donkor Defender 1 1 1 16 14 87.5% 2 0 27 6.38
29 Hasan Kurucay Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.27
5 Robert Ivanov Defender 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 23 5.56
1 Ron Ron Hoffmann Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 28 5.94
10 Florian Kruger Tiền vệ công 0 0 0 4 3 75% 0 0 11 6.09
20 Thorir Helgason Midfielder 0 0 1 14 11 78.57% 2 0 20 5.98
18 Marvin Rittmuller Defender 1 0 1 13 8 61.54% 1 0 24 6.24
44 Johan Gomez Tiền vệ công 2 0 0 11 7 63.64% 0 2 20 5.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ