Kết quả trận Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig, 00h30 ngày 25/11
Hamburger SV
-1.5 0.80
+1.5 1.00
3.5 1.05
u 0.60
1.25
7.40
5.50
-0.25 0.80
+0.25 0.40
2.5 1.25
u 0.40
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Jean-Luc Dompe
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
Hasan KurucayRa sân: Saulo Decarli
Robin KrausseRa sân: Jannis Nikolaou
Fabio Kaufmann
2 - 1 Fabio Kaufmann Kiến tạo: Thorir Helgason
Maurice MulthaupRa sân: Florian Kruger
Sidi SaneRa sân: Thorir Helgason
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Fabio Kaufmann Goal Disallowed
Johan Gomez
Ra sân: Immanuel Pherai
Kaan CaliskanerRa sân: Johan Gomez
Ra sân: Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 7.23 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.02 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 35 | 7.07 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 2 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 58 | 7.64 | |
| 35 | Stephen Ambrosius | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 63 | 7.09 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 7.55 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 52 | 6.89 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | ||
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 3 | Saulo Decarli | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

