Kết quả trận Hamburger SV vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 06/04
Hamburger SV
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 0.50
u 1.50
1.76
3.50
3.80
-0.25 0.83
+0.25 0.85
1.25 0.98
u 0.83
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Kaiserslautern hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Kaiserslautern
1 - 1 Ragnar Ache Kiến tạo: Aaron Opoku
Ra sân: Anssi Suhonen
Almamy Toure
Daniel HanslikRa sân: Ragnar Ache
Ra sân: Noah Katterbach
Frank RonstadtRa sân: Almamy Toure
Ra sân: Lukasz Poreba
Filip StojilkovicRa sân: Aaron Opoku
Marlon RitterRa sân: Tobias Raschl
Ra sân: Andras Nemeth
Dickson AbiamaRa sân: Richmond Tachie
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 83 | 6.46 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 11 | 0 | 71 | 7.88 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 7 | 83 | 7.11 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 3 | 90 | 9.17 | |
| 6 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 30 | 7.15 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 42 | 6.78 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 20 | Andras Nemeth | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 48 | 7.51 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Robin Himmelmann | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | ||
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 4 | 47 | 6.37 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 21 | 7.51 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 7 | 1 | 66 | 7.05 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền vệ công | 2 | 0 | 7 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 44 | 7.86 | |
| 25 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 46 | 6.33 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 59 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

