Kết quả trận Hamburger SV vs Monchengladbach, 21h30 ngày 17/01
Hamburger SV
-0 0.80
+0 1.05
0.5 1.50
u 0.28
2.30
2.61
3.41
-0 0.80
+0 1.00
1.25 1.08
u 0.73
2.74
3.15
2.18
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Monchengladbach hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Monchengladbach
Yannik Engelhardt
Kevin Diks
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Nicolas Capaldo
Jens CastropRa sân: Franck Honorat
Giovanni ReynaRa sân: Florian Neuhaus
Ra sân: Damion Downs
Ra sân: Jean-Luc Dompe
Ra sân: Bakery Jatta
Kota TakaiRa sân: Kevin Diks
Shuto MachinoRa sân: Haris Tabakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 53 | 6.46 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 5 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 5 | 110 | 7.72 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 60 | 45 | 75% | 10 | 0 | 85 | 7.21 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 72 | 6.84 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 104 | 7.36 | |
| 19 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 5 | 92 | 7.36 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 5.91 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 60 | 7.03 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 7.18 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 59 | 8.76 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 71 | 6.98 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 3 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

