Kết quả trận Hamburger SV vs SV Elversberg, 19h30 ngày 25/02
Hamburger SV
-1 0.93
+1 0.89
3.5 0.85
u 0.85
1.44
5.00
4.60
-0.25 0.93
+0.25 1.02
1.25 0.72
u 0.98
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs SV Elversberg hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs SV Elversberg
Hugo Vandermersch
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Ludovit Reis
Dominik MartinovicRa sân: Manuel Feil
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
Paul StockRa sân: Semih Sahin
Thore JacobsenRa sân: Paul Wanner
Ra sân: Bakery Jatta
Joseph BoyambaRa sân: Arne Sicker
Ra sân: Miro Muheim
Jean Romaric Kevin KoffiRa sân: Jannik Rochelt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS SV Elversberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs SV Elversberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 49 | 6.82 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.53 |
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 26 | Arne Sicker | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 6.39 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

