Kết quả trận Hamburger SV vs Union Berlin, 21h30 ngày 14/02

Vòng 22
21:30 ngày 14/02/2026
Hamburger SV
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
Union Berlin
Địa điểm: Volksparkstadion
Thời tiết: Tuyết rơi, -3℃~-2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.826
0
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 8.2
2-0
10 17
2-1
9 23
3-1
21 75
3-2
38 65
4-2
120 210
4-3
245 245
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
17
3-3
110
4-4
245
AOS
55

Bundesliga » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Union Berlin

Hamburger SV Hamburger SV
Phút
Union Berlin Union Berlin
28'
match pen 0 - 1 Leopold Querfeld
Ransford Yeboah Konigsdorffer 1 - 1
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
match goal
35'
Nicolas Capaldo 2 - 1
Kiến tạo: Bakery Jatta
match goal
45'
Luka Vuskovic match yellow.png
50'
61'
match change Livan Burcu
Ra sân: Ilyas Ansah
61'
match change Tim Skarke
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
Nicolas Capaldo match yellow.png
64'
Jean-Luc Dompe
Ra sân: Philip Otele
match change
72'
Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
match change
72'
Giorgi Gocholeishvili
Ra sân: Bakery Jatta
match change
74'
75'
match change Alex Kral
Ra sân: Khedira Rani
Ransford Yeboah Konigsdorffer 3 - 1
Kiến tạo: Giorgi Gocholeishvili
match goal
82'
83'
match change Oliver Burke
Ra sân: Stanley NSoki
83'
match change Andras Schafer
Ra sân: Aljoscha Kemlein
Daniel Elfadli
Ra sân: Nicolas Capaldo
match change
87'
William Mikelbrencis
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
match change
87'
89'
match goal 3 - 2 Andrej Ilic
Kiến tạo: Oliver Burke
William Mikelbrencis match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Union Berlin

Hamburger SV Hamburger SV
Union Berlin Union Berlin
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
38
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
15
19
 
Long pass
 
23
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
10
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
24
 
Đánh đầu thành công
 
28
4
 
Cản sút
 
2
5
 
Rê bóng thành công
 
8
12
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
21
449
 
Số đường chuyền
 
336
78%
 
Chuyền chính xác
 
71%
96
 
Pha tấn công
 
85
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.1
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.22
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.32
2
 
Cú sút trúng đích
 
2.25
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
16
 
Số quả tạt chính xác
 
19
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
31
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Yussuf Yurary Poulsen
2
William Mikelbrencis
7
Jean-Luc Dompe
16
Giorgi Gocholeishvili
8
Daniel Elfadli
39
Omar Megeed
14
Rayan Philippe
49
Otto Stange
12
Sander Tangvik
Hamburger SV Hamburger SV 3-4-3
3-4-2-1 Union Berlin Union Berlin
1
Fernande...
25
Torunari...
44
Vuskovic
24
Capaldo
28
Muheim
21
Remberg
20
Vieira
18
Jatta
27
Otele
9
Glatzel
11
2
Konigsdo...
1
Ronnow
5
Doekhi
14
Querfeld
34
NSoki
28
Trimmel
8
Rani
6
Kemlein
39
Kohn
11
Jeong
10
Ansah
23
Ilic

Substitutes

33
Alex Kral
9
Livan Burcu
21
Tim Skarke
13
Andras Schafer
7
Oliver Burke
31
Matheo Raab
17
David Preu
3
Andrik Markgraf
19
Janik Haberer
Đội hình dự bị
Hamburger SV Hamburger SV
Yussuf Yurary Poulsen 15
William Mikelbrencis 2
Jean-Luc Dompe 7
Giorgi Gocholeishvili 16
Daniel Elfadli 8
Omar Megeed 39
Rayan Philippe 14
Otto Stange 49
Sander Tangvik 12
Hamburger SV Union Berlin
33 Alex Kral
9 Livan Burcu
21 Tim Skarke
13 Andras Schafer
7 Oliver Burke
31 Matheo Raab
17 David Preu
3 Andrik Markgraf
19 Janik Haberer

Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Union Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 2.33
8.33 Phạm lỗi 10.67
2.33 Phạt góc 1.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
41.67% Kiểm soát bóng 26%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 2
3.8 Sút trúng cầu môn 3
10.6 Phạm lỗi 12
3.6 Phạt góc 4.3
2.4 Thẻ vàng 2.1
45.3% Kiểm soát bóng 36.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hamburger SV (30trận)
Chủ Khách
Union Berlin (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
6
HT-H/FT-T
0
2
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
6
4
5
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
2
1
4
3

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yussuf Yurary Poulsen Tiền đạo cắm 0 0 1 7 3 42.86% 0 3 10 6.33
1 Daniel Heuer Fernandes Thủ môn 0 0 0 50 40 80% 0 0 58 5.76
7 Jean-Luc Dompe Cánh trái 1 0 0 4 4 100% 3 0 10 5.82
9 Robert-Nesta Glatzel Tiền đạo cắm 0 0 1 12 9 75% 0 1 17 7.02
18 Bakery Jatta Cánh phải 1 0 1 31 27 87.1% 0 0 54 6.98
25 Jordan Torunarigha Trung vệ 0 0 0 66 54 81.82% 0 1 77 6.11
28 Miro Muheim Hậu vệ cánh trái 1 1 0 30 19 63.33% 3 1 54 6.67
24 Nicolas Capaldo Tiền vệ trụ 1 1 0 36 26 72.22% 3 1 58 7.65
11 Ransford Yeboah Konigsdorffer Tiền đạo cắm 7 2 0 15 10 66.67% 1 3 35 8.56
20 Fabio Vieira Tiền vệ công 1 0 1 51 42 82.35% 3 0 64 7.16
27 Philip Otele Cánh trái 0 0 4 19 10 52.63% 3 3 29 7.11
2 William Mikelbrencis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 4.94
16 Giorgi Gocholeishvili Hậu vệ cánh phải 0 0 1 5 4 80% 0 0 14 6.64
21 Nicolai Remberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 38 86.36% 0 3 59 6.7
8 Daniel Elfadli Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.87
44 Luka Vuskovic Trung vệ 1 0 0 75 60 80% 0 7 99 7.63

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christopher Trimmel Hậu vệ cánh phải 0 0 1 46 36 78.26% 4 3 72 6.53
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 26 13 50% 0 0 33 5.21
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 17 11 64.71% 0 3 27 6.39
7 Oliver Burke Tiền đạo cắm 0 0 2 3 1 33.33% 1 0 5 6.87
21 Tim Skarke Tiền đạo cắm 1 0 1 8 5 62.5% 1 0 16 6.08
5 Danilho Doekhi Trung vệ 2 1 0 45 33 73.33% 0 4 60 6.38
33 Alex Kral Tiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.34
34 Stanley NSoki Trung vệ 0 0 0 38 23 60.53% 0 5 59 6.91
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 0 0 0 10 5 50% 1 0 18 6.16
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 0 0 0 11 9 81.82% 1 1 14 6.51
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 6 3 0 11 6 54.55% 1 8 28 8.06
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 1 0 2 30 21 70% 6 0 55 6.8
14 Leopold Querfeld Trung vệ 1 1 0 37 33 89.19% 1 2 53 7.08
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 25 78.13% 1 2 46 6.33
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 0 0 0 8 8 100% 0 0 20 5.92
9 Livan Burcu Cánh trái 0 0 2 6 2 33.33% 2 0 17 6.68

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ