Kết quả trận Hamburger SV vs Union Berlin, 21h30 ngày 14/02
Hamburger SV
-0 0.78
+0 1.11
2.5 0.28
u 2.40
2.34
2.73
3.13
-0 0.78
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3.1
3.6
2.05
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hamburger SV vs Union Berlin
0 - 1 Leopold Querfeld
Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
Kiến tạo: Bakery Jatta
Livan BurcuRa sân: Ilyas Ansah
Tim SkarkeRa sân: Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Philip Otele
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Bakery Jatta
Alex KralRa sân: Khedira Rani
Kiến tạo: Giorgi Gocholeishvili
Oliver BurkeRa sân: Stanley NSoki
Andras SchaferRa sân: Aljoscha Kemlein
Ra sân: Nicolas Capaldo
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
3 - 2 Andrej Ilic Kiến tạo: Oliver Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hamburger SV VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 10 | 6.33 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 58 | 5.76 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.02 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 1 | 77 | 6.11 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 54 | 6.67 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 58 | 7.65 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 35 | 8.56 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 64 | 7.16 | |
| 27 | Philip Otele | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.94 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 7 | 99 | 7.63 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 3 | 72 | 6.53 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 5.21 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 27 | 6.39 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.87 | |
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 4 | 60 | 6.38 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 5 | 59 | 6.91 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 8 | 28 | 8.06 | |
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 53 | 7.08 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 46 | 6.33 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 9 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 17 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

