Kết quả trận Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden, 21h00 ngày 19/04

Vòng 30
21:00 ngày 19/04/2026
Hamburger SV (Youth)
? - ? (0 - 0)
Kickers Emden
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 11.5
2-0
13.5 14.5
2-1
8.6 23
3-1
15.5 51
3-2
19.5 36
4-2
46 46
4-3
76 76
0-0
17.5
1-1
7
2-2
11
3-3
36
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.08 4.94
2-0
10.5 15.5
2-1
16.5 42
3-1
65 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.15
1-1
6.3
2-2
50
3-3
175
AOS
65

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hamburger SV (Youth) VS Kickers Emden

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hamburger SV (Youth) vs Kickers Emden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2.33
0.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 2.5
0.7 Thẻ vàng 0.5
1.5 Phạt góc 0.9
1.7 Sút trúng cầu môn 0.5
10.1% Kiểm soát bóng 2.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hamburger SV (Youth) (29trận)
Chủ Khách
Kickers Emden (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
4
2
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
5
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
3
1
HT-B/FT-B
2
5
3
2