Kết quả trận Hannover 96 vs Dynamo Dresden, 19h30 ngày 22/02
Hannover 96
-1.25 1.02
+1.25 0.76
3 0.90
u 0.82
1.40
5.30
4.50
-0.5 1.02
+0.5 0.80
1.25 0.83
u 0.98
1.96
5.15
2.3
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Dynamo Dresden
Jonas Sterner
Alexander Rossipal
Niklas Hauptmann
Konrad FaberRa sân: Jonas Sterner
Sascha RischRa sân: Alexander Rossipal
Ra sân: Virgil Eugen Ghița
Jakob LemmerRa sân: Jason Ceka
Luca HerrmannRa sân: Niklas Hauptmann
Ra sân: Elias Saad
Ra sân: Boris Tomiak
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
Christoph DafernerRa sân: Vincent Vermeij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 23 | 6.63 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.29 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 42 | Friedrich Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

