Kết quả trận Hannover 96 vs Dynamo Dresden, 19h30 ngày 22/02

Vòng 23
19:30 ngày 22/02/2026
Hannover 96
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Dynamo Dresden
Địa điểm: HDI-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.961
+2.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 20
2-0
8.2 44
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 21
3-2
21 19.5
4-2
36 225
4-3
120 225
0-0
18
1-1
8.6
2-2
16.5
3-3
65
4-4
225
AOS
11

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Dynamo Dresden

Hannover 96 Hannover 96
Phút
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
20'
match yellow.png Jonas Sterner
Virgil Eugen Ghița match yellow.png
34'
38'
match yellow.png Alexander Rossipal
41'
match yellow.png Niklas Hauptmann
64'
match change Konrad Faber
Ra sân: Jonas Sterner
64'
match change Sascha Risch
Ra sân: Alexander Rossipal
Maik Nawrocki
Ra sân: Virgil Eugen Ghița
match change
69'
72'
match change Jakob Lemmer
Ra sân: Jason Ceka
72'
match change Luca Herrmann
Ra sân: Niklas Hauptmann
Noah Weisshaupt
Ra sân: Elias Saad
match change
77'
Hendry Blank
Ra sân: Boris Tomiak
match change
79'
Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
match change
87'
87'
match change Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
Stefan Teitur Thordarson match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Dynamo Dresden

Hannover 96 Hannover 96
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
12
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
21
 
Đánh đầu
 
31
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
11
24
 
Long pass
 
27
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
13
4
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
10
11
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
20
538
 
Số đường chuyền
 
405
86%
 
Chuyền chính xác
 
79%
106
 
Pha tấn công
 
86
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
28
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Noah Weisshaupt
4
Hendry Blank
23
Stefan Teitur Thordarson
6
Maik Nawrocki
26
Waniss Taibi
19
Williams Kokolo
30
Leo Weinkauf
27
Hayate Matsuda
16
Havard Nielsen
Hannover 96 Hannover 96 3-4-3
4-3-3 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
1
Noll
20
Okon
3
Tomiak
5
Ghița
15
Aseko-Nk...
29
Oudenne
33
Neubauer
8
Leopold
24
Saad
9
Kallman
18
Yokota
1
Schreibe...
32
Sterner
39
Keller
42
Muller
19
Rossipal
27
Hauptman...
6
Amoako
18
Wagner
7
Ceka
9
Vermeij
20
Bobzien

Substitutes

33
Christoph Daferner
2
Konrad Faber
8
Luca Herrmann
10
Jakob Lemmer
28
Sascha Risch
30
Stefan Kutschke
29
Lukas Boeder
40
Elias Bethke
16
Nils Froling
Đội hình dự bị
Hannover 96 Hannover 96
Noah Weisshaupt 10
Hendry Blank 4
Stefan Teitur Thordarson 23
Maik Nawrocki 6
Waniss Taibi 26
Williams Kokolo 19
Leo Weinkauf 30
Hayate Matsuda 27
Havard Nielsen 16
Hannover 96 Dynamo Dresden
33 Christoph Daferner
2 Konrad Faber
8 Luca Herrmann
10 Jakob Lemmer
28 Sascha Risch
30 Stefan Kutschke
29 Lukas Boeder
40 Elias Bethke
16 Nils Froling

Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Dynamo Dresden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
11 Sút trúng cầu môn 5
8 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.33
59.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
0.8 Bàn thua 1.2
7 Sút trúng cầu môn 4.9
10.9 Phạm lỗi 11.2
8.4 Phạt góc 3.7
1.8 Thẻ vàng 1.8
56.5% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hannover 96 (30trận)
Chủ Khách
Dynamo Dresden (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
4
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
1
2
HT-B/FT-H
0
1
1
3
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
4
1
HT-B/FT-B
2
5
3
3

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Benjamin Kallman Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.04
33 Maurice Neubauer Tiền vệ trái 0 0 0 12 11 91.67% 2 0 22 6.22
5 Virgil Eugen Ghița Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 2 23 6.63
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 39 6.57
3 Boris Tomiak Trung vệ 0 0 0 26 25 96.15% 0 0 32 6.43
18 Daisuke Yokota Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 13 6.16
8 Enzo Leopold Tiền vệ trụ 0 0 0 23 21 91.3% 1 0 26 6.24
24 Elias Saad Cánh trái 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 23 6.54
29 Kolja Oudenne Tiền vệ trái 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 25 6.34
20 Ime Okon Trung vệ 0 0 0 28 27 96.43% 0 2 33 6.6
15 Noel Aseko-Nkili Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 1 20% 0 1 11 6.29

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 0 0 1 12 8 66.67% 0 1 17 6.3
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 1 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.14
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 15 78.95% 4 0 29 6.55
39 Thomas Keller Trung vệ 0 0 0 18 18 100% 0 0 20 6.27
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 23 6.4
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 4 0 35 6.27
7 Jason Ceka Cánh phải 1 0 1 7 6 85.71% 1 0 13 6.32
20 Ben Bobzien Tiền đạo cắm 0 0 1 10 8 80% 1 0 19 6.25
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 21 6.51
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 11 10 90.91% 0 0 20 6.73
42 Friedrich Muller Trung vệ 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 27 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ