Kết quả trận Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf, 19h00 ngày 24/01
Hannover 96
-0.75 0.95
+0.75 0.85
2.75 0.80
u 0.92
1.73
3.75
3.60
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1.25 1.06
u 0.64
2.25
4.5
2.4
Hạng 2 Đức » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf
Kiến tạo: Kolja Oudenne
Elias Egouli
Satoshi Tanaka
Ra sân: Mustapha Bundu
Kiến tạo: Elias Saad
2 - 1 Elias Egouli Kiến tạo: Christian Rasmussen

Elias Egouli
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
Shinta AppelkampRa sân: Christian Rasmussen
Matthias ZimmermannRa sân: Emmanuel Iyoha
Ra sân: Benjamin Kallman
Jesper DalandRa sân: Kenneth Schmidt
Zan CelarRa sân: Anouar El Azzouzi
Christopher LenzRa sân: Klaus Sima Suso
Ra sân: Kolja Oudenne
Ra sân: Daisuke Yokota
Matthias Zimmermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.07 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 42 | 6.77 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 7.59 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.07 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 25 | 6.77 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.43 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.47 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 42 | 6.59 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 31 | 6.59 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

