Kết quả trận Hannover 96 vs Greuther Furth, 19h30 ngày 08/03
Hannover 96
-1.5 0.90
+1.5 0.90
3 0.75
u 0.97
1.33
6.10
4.70
-0.75 0.90
+0.75 0.75
1.25 0.90
u 0.80
1.73
7
2.75
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Greuther Furth
0 - 1 Noel Futkeu
Ra sân: Daisuke Yokota
Ra sân: Ime Okon
Kiến tạo: Husseyn Chakroun
1 - 2 Jannik Dehm Kiến tạo: Noel Futkeu
Ra sân: Kolja Oudenne
Ra sân: Elias Saad
Aaron KellerRa sân: Dennis Srbeny
Jannik Dehm
Lukas ReichRa sân: Jannik Dehm
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Keyan VarelaRa sân: Sayfallah Ltaief
Gian-Luca ItterRa sân: Noel Futkeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Greuther Furth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Ime Okon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 5.31 |
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.04 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.86 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

