Kết quả trận Hannover 96 vs Hertha Berlin, 00h30 ngày 25/11

Vòng 14
00:30 ngày 25/11/2023
Hannover 96
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 2)
Hertha Berlin
Địa điểm: HDI-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Hertha Berlin hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Hertha Berlin

Hannover 96 Hannover 96
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
29'
match goal 0 - 1 Florian Niederlechner
33'
match yellow.png Pascal Klemens
45'
match goal 0 - 2 Pascal Klemens
Kiến tạo: Fabian Reese
Sei Muroya
Ra sân: Jannik Dehm
match change
46'
Andreas Voglsammer
Ra sân: Nicolo Tresoldi
match change
62'
Havard Nielsen 1 - 2
Kiến tạo: Phil Neumann
match goal
67'
73'
match change Andreas Bouchalakis
Ra sân: Marton Dardai
73'
match change Derry Scherhant
Ra sân: Marten Winkler
Max Christiansen
Ra sân: Enzo Leopold
match change
75'
Christopher Scott
Ra sân: Louis Schaub
match change
75'
79'
match change Linus Gechter
Ra sân: Pascal Klemens
Andreas Voglsammer 2 - 2
Kiến tạo: Marcel Halstenberg
match goal
80'
90'
match change Smail Prevljak
Ra sân: Florian Niederlechner

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Hertha Berlin

Hannover 96 Hannover 96
Hertha Berlin Hertha Berlin
9
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Cản sút
 
3
19
 
Sút Phạt
 
14
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
487
 
Số đường chuyền
 
312
82%
 
Chuyền chính xác
 
70%
11
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Việt vị
 
3
25
 
Đánh đầu
 
33
10
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
17
5
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
23
9
 
Cản phá thành công
 
17
10
 
Thử thách
 
9
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
99
 
Pha tấn công
 
91
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Christopher Scott
32
Andreas Voglsammer
13
Max Christiansen
21
Sei Muroya
24
Antonio Foti
30
Leo Weinkauf
34
Yannik Luhrs
10
Sebastian Ernst
17
Muhammed Damar
Hannover 96 Hannover 96 3-4-2-1
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
1
Zieler
4
Arrey-Mb...
23
Halstenb...
5
Neumann
18
Kohn
8
Leopold
6
Kunze
20
Dehm
16
Nielsen
11
Schaub
9
Tresoldi
12
Ernst
16
Kenny
37
Leistner
20
Kempf
34
Zeefuik
41
Klemens
31
Dardai
22
Winkler
7
Niederle...
11
Reese
25
Tabakovi...

Substitutes

9
Smail Prevljak
44
Linus Gechter
39
Derry Scherhant
5
Andreas Bouchalakis
26
Gustav Christensen
35
Marius Gersbeck
6
Michal Karbownik
2
Peter Pekarik
8
Bilal Hussein
Đội hình dự bị
Hannover 96 Hannover 96
Christopher Scott 40
Andreas Voglsammer 32
Max Christiansen 13
Sei Muroya 21
Antonio Foti 24
Leo Weinkauf 30
Yannik Luhrs 34
Sebastian Ernst 10
Muhammed Damar 17
Hannover 96 Hertha Berlin
9 Smail Prevljak
44 Linus Gechter
39 Derry Scherhant
5 Andreas Bouchalakis
26 Gustav Christensen
35 Marius Gersbeck
6 Michal Karbownik
2 Peter Pekarik
8 Bilal Hussein

Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.33
10 Sút trúng cầu môn 5.33
7.67 Phạt góc 4.67
63% Kiểm soát bóng 49.33%
8 Phạm lỗi 9.33
1.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
0.9 Bàn thua 1.7
6.5 Sút trúng cầu môn 5.2
7.6 Phạt góc 4.8
55.6% Kiểm soát bóng 50.3%
12 Phạm lỗi 11.7
1.8 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hannover 96 (28trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
3
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
2
3
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
2
4
3
5

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ron Robert Zieler Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 28 5.52
16 Havard Nielsen Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 1 2 20 5.99
23 Marcel Halstenberg Defender 2 0 2 48 42 87.5% 0 0 56 6.16
11 Louis Schaub Tiền vệ công 1 0 0 14 9 64.29% 3 0 22 5.94
20 Jannik Dehm Defender 1 0 0 21 15 71.43% 0 0 35 5.85
21 Sei Muroya Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.01
5 Phil Neumann Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 2 29 6.03
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 17 12 70.59% 0 1 26 6.03
18 Derrick Kohn Defender 1 0 0 12 9 75% 1 1 21 5.96
4 Bright Akwo Arrey-Mbi Defender 1 0 0 25 22 88% 0 0 30 5.76
8 Enzo Leopold Midfielder 1 0 1 35 28 80% 3 0 47 5.91
9 Nicolo Tresoldi Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 5.7

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Toni Leistner Defender 0 0 0 14 11 78.57% 0 2 19 6.89
7 Florian Niederlechner Tiền vệ công 2 2 0 10 5 50% 1 1 23 7.81
20 Marc-Oliver Kempf Defender 1 0 0 18 11 61.11% 0 3 27 7.05
25 Haris Tabakovic Forward 0 0 0 11 6 54.55% 0 3 18 6.67
16 Jonjoe Kenny Defender 0 0 0 21 18 85.71% 1 1 32 6.61
11 Fabian Reese Midfielder 0 0 1 12 8 66.67% 1 0 27 7.6
34 Deyovaisio Zeefuik Defender 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 21 6.92
31 Marton Dardai Defender 1 0 0 19 12 63.16% 0 0 28 6.72
22 Marten Winkler Forward 0 0 0 10 8 80% 2 0 19 6.49
12 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 21 6.54
41 Pascal Klemens Defender 1 1 0 21 18 85.71% 0 0 28 7.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ