Kết quả trận Hannover 96 vs Hertha Berlin, 00h30 ngày 25/11
Hannover 96
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.75 0.76
u 0.94
2.10
2.75
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1.25 0.96
u 0.74
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Hertha Berlin hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Hertha Berlin
0 - 1 Florian Niederlechner
Pascal Klemens
0 - 2 Pascal Klemens Kiến tạo: Fabian Reese
Ra sân: Jannik Dehm
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Kiến tạo: Phil Neumann
Andreas BouchalakisRa sân: Marton Dardai
Derry ScherhantRa sân: Marten Winkler
Ra sân: Enzo Leopold
Ra sân: Louis Schaub
Linus GechterRa sân: Pascal Klemens
Kiến tạo: Marcel Halstenberg
Smail PrevljakRa sân: Florian Niederlechner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.52 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 2 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.16 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 29 | 6.03 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 47 | 5.91 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.7 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.89 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 23 | 7.81 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 27 | 7.05 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.67 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.61 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.92 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

