Kết quả trận Hannover 96 vs Holstein Kiel, 19h30 ngày 08/02

Vòng 21
19:30 ngày 08/02/2026
Hannover 96
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Holstein Kiel
Địa điểm: HDI-Arena
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.8
+1.75
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.06
Xỉu
1.74
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 15
2-0
7.5 36
2-1
7.3 12.5
3-1
12 27
3-2
26 26
4-2
50 225
4-3
190 225
0-0
12.5
1-1
7.4
2-2
18
3-3
90
4-4
225
AOS
18.5

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Holstein Kiel hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Holstein Kiel

Hannover 96 Hannover 96
Phút
Holstein Kiel Holstein Kiel
Benjamin Kallman 1 - 0
Kiến tạo: Noel Aseko-Nkili
match goal
5'
14'
match yellow.png David Zec
Noel Aseko-Nkili 2 - 0 match goal
21'
43'
match yellow.png Phil Harres
46'
match change Aldin Jakupovic
Ra sân: Niklas Niehoff
52'
match yellow.png Kasper Davidsen
66'
match change Jonas Torrissen Therkelsen
Ra sân: Jonas Meffert
68'
match goal 2 - 1 Phil Harres
Waniss Taibi
Ra sân: Kolja Oudenne
match change
72'
Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Elias Saad
match change
72'
Williams Kokolo
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
match change
72'
Hendry Blank
Ra sân: Ime Okon
match change
77'
Stefan Teitur Thordarson 3 - 1
Kiến tạo: Williams Kokolo
match goal
78'
Havard Nielsen
Ra sân: Benjamin Kallman
match change
82'
84'
match change Stefan Schwab
Ra sân: Andu Yobel Kelati
88'
match change Marcus Muller
Ra sân: Phil Harres

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Holstein Kiel

Hannover 96 Hannover 96
Holstein Kiel Holstein Kiel
20
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
18
10
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
24
 
Đánh đầu
 
22
4
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
5
28
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
7
15
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
22
475
 
Số đường chuyền
 
436
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
103
 
Pha tấn công
 
84
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
8
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
3.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.75
3.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.65
3.66
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.75
3.3
 
Cú sút trúng đích
 
0.68
55
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
16
 
Số quả tạt chính xác
 
14
59
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
15
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Waniss Taibi
19
Williams Kokolo
4
Hendry Blank
23
Stefan Teitur Thordarson
16
Havard Nielsen
10
Noah Weisshaupt
13
Franz Roggow
17
Bastian Allgeier
30
Leo Weinkauf
Hannover 96 Hannover 96 3-4-3
4-2-3-1 Holstein Kiel Holstein Kiel
1
Noll
20
Okon
3
Tomiak
5
Ghița
15
Aseko-Nk...
29
Oudenne
33
Neubauer
8
Leopold
24
Saad
9
Kallman
18
Yokota
1
Weiner
23
Rosenboo...
26
Zec
6
Ivezic
47
Tolkin
15
Davidsen
28
Meffert
20
Kapralik
16
Kelati
29
Niehoff
19
Harres

Substitutes

22
Stefan Schwab
10
Jonas Torrissen Therkelsen
18
Aldin Jakupovic
25
Marcus Muller
3
Marco Komenda
41
Lio Rothenhagen
48
Hamza Muqaj
40
Leon Parduzi
2
Frederik Roslyng
Đội hình dự bị
Hannover 96 Hannover 96
Waniss Taibi 26
Williams Kokolo 19
Hendry Blank 4
Stefan Teitur Thordarson 23
Havard Nielsen 16
Noah Weisshaupt 10
Franz Roggow 13
Bastian Allgeier 17
Leo Weinkauf 30
Hannover 96 Holstein Kiel
22 Stefan Schwab
10 Jonas Torrissen Therkelsen
18 Aldin Jakupovic
25 Marcus Muller
3 Marco Komenda
41 Lio Rothenhagen
48 Hamza Muqaj
40 Leon Parduzi
2 Frederik Roslyng

Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Holstein Kiel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 2.33
10 Sút trúng cầu môn 4
7.67 Phạt góc 5
63% Kiểm soát bóng 49.33%
8 Phạm lỗi 17.67
1.67 Thẻ vàng 3
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 2.3
6.5 Sút trúng cầu môn 3.4
7.6 Phạt góc 5.3
55.6% Kiểm soát bóng 51.8%
12 Phạm lỗi 15.7
1.8 Thẻ vàng 2.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hannover 96 (28trận)
Chủ Khách
Holstein Kiel (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
4
HT-H/FT-T
2
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
2
3
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
4
0
HT-B/FT-B
2
4
2
5

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Benjamin Kallman Tiền đạo cắm 4 3 0 7 4 57.14% 0 2 15 7.64
33 Maurice Neubauer Tiền vệ trái 0 0 2 10 9 90% 2 0 26 7.23
5 Virgil Eugen Ghița Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 1 34 6.72
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 30 24 80% 0 0 32 6.48
3 Boris Tomiak Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 1 0 26 6.53
18 Daisuke Yokota Cánh phải 0 0 1 12 11 91.67% 1 0 20 6.4
8 Enzo Leopold Tiền vệ trụ 0 0 0 27 25 92.59% 2 1 30 6.7
24 Elias Saad Cánh trái 1 0 2 20 16 80% 0 0 28 6.95
29 Kolja Oudenne Cánh trái 1 0 0 21 20 95.24% 1 0 36 6.53
20 Ime Okon Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 2 26 6.66
15 Noel Aseko-Nkili Tiền vệ phòng ngự 3 2 2 11 10 90.91% 1 0 25 8.78

Holstein Kiel Holstein Kiel
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 5.93
26 David Zec Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 23 6.36
1 Timon Moritz Weiner Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 20 6.07
47 John Tolkin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 17 65.38% 1 0 34 5.74
20 Adrian Kapralik Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 14 5.89
6 Marko Ivezic Trung vệ 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 35 5.81
19 Phil Harres Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 5.74
23 Lasse Rosenboom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 0 0 19 5.9
29 Niklas Niehoff Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 2 0 15 5.75
16 Andu Yobel Kelati Cánh trái 0 0 0 11 6 54.55% 1 0 18 5.74
15 Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 22 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ