Kết quả trận Hannover 96 vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 02/11
Hannover 96
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.75 0.76
u 0.94
1.92
3.15
3.65
-0.25 0.92
+0.25 0.67
1.25 1.01
u 0.69
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Karlsruher SC
Budu Zivzivadze Goal Disallowed
Leon Jensen
0 - 1 Marcel Franke Kiến tạo: Marvin Wanitzek
Nicolai Rapp
Ra sân: Andreas Voglsammer
Ra sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Havard Nielsen
Kiến tạo: Monju Momuluh
Luca PfeifferRa sân: Fabian Schleusener
Bambase ConteRa sân: Leon Jensen
Ra sân: Lee Hyun-ju
Ra sân: Sei Muroya
Andrin HunzikerRa sân: Dzenis Burnic
Lilian EgloffRa sân: Marcel Beifus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 94 | 8.07 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 42 | 6.12 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 1 | 1 | 79 | 6.04 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 58 | 6.85 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 1 | 80 | 7.34 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.07 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 7.66 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 2 | 55 | 7.21 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Andrin Hunziker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 49 | 6.42 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 59 | 7.23 | ||
| 31 | Bambase Conte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 7 | 0 | 58 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

