Kết quả trận Hannover 96 vs Magdeburg, 23h30 ngày 20/10

Vòng 10
23:30 ngày 20/10/2023
Hannover 96
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Magdeburg
Địa điểm: HDI-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Đức » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Magdeburg

Hannover 96 Hannover 96
Phút
Magdeburg Magdeburg
Enzo Leopold 1 - 0 match goal
10'
46'
match change Jamie Lawrence
Ra sân: Cristiano Piccini
46'
match change Alexander Nollenberger
Ra sân: Ahmet Arslan
46'
match change Luc Castaignos
Ra sân: Silas Gnaka
49'
match yellow.png Herbert Bockhorn
55'
match yellow.png Leon Bell Bell
57'
match goal 1 - 1 Baris Atik
Kiến tạo: Connor Krempicki
60'
match yellow.png Luc Castaignos
Cedric Teuchert 2 - 1 match pen
61'
69'
match change Tatsuya Ito
Ra sân: Luca Schuler
Christopher Scott
Ra sân: Cedric Teuchert
match change
72'
Jannik Dehm match yellow.png
77'
Sei Muroya
Ra sân: Jannik Dehm
match change
83'
Nicolo Tresoldi
Ra sân: Louis Schaub
match change
83'
85'
match change Jason Ceka
Ra sân: Connor Krempicki
Sebastian Ernst
Ra sân: Andreas Voglsammer
match change
90'
Sei Muroya match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Magdeburg

Hannover 96 Hannover 96
Magdeburg Magdeburg
6
 
Phạt góc
 
9
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
9
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
357
 
Số đường chuyền
 
511
76%
 
Chuyền chính xác
 
80%
9
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
0
26
 
Đánh đầu
 
26
13
 
Đánh đầu thành công
 
13
7
 
Cứu thua
 
2
19
 
Rê bóng thành công
 
27
9
 
Đánh chặn
 
8
18
 
Ném biên
 
20
19
 
Cản phá thành công
 
27
13
 
Thử thách
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
105
 
Pha tấn công
 
122
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Christopher Scott
10
Sebastian Ernst
9
Nicolo Tresoldi
21
Sei Muroya
37
Brooklyn Kevin Ezeh
34
Yannik Luhrs
13
Max Christiansen
30
Leo Weinkauf
29
Kolja Oudenne
Hannover 96 Hannover 96 3-4-2-1
3-4-3 Magdeburg Magdeburg
1
Zieler
4
Arrey-Mb...
23
Halstenb...
5
Neumann
18
Kohn
8
Leopold
6
Kunze
20
Dehm
36
Teuchert
11
Schaub
32
Voglsamm...
1
Reimann
2
Piccini
6
Elfadli
15
Heber
7
Bockhorn
25
Gnaka
13
Krempick...
19
Bell
8
Arslan
26
Schuler
23
Atik

Substitutes

10
Jason Ceka
17
Alexander Nollenberger
5
Jamie Lawrence
37
Tatsuya Ito
9
Luc Castaignos
30
Noah Kruth
29
Amara Conde
16
Jonah Fabisch
3
Andi Hoti
Đội hình dự bị
Hannover 96 Hannover 96
Christopher Scott 40
Sebastian Ernst 10
Nicolo Tresoldi 9
Sei Muroya 21
Brooklyn Kevin Ezeh 37
Yannik Luhrs 34
Max Christiansen 13
Leo Weinkauf 30
Kolja Oudenne 29
Hannover 96 Magdeburg
10 Jason Ceka
17 Alexander Nollenberger
5 Jamie Lawrence
37 Tatsuya Ito
9 Luc Castaignos
30 Noah Kruth
29 Amara Conde
16 Jonah Fabisch
3 Andi Hoti

Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
10 Sút trúng cầu môn 4.67
7.67 Phạt góc 5.33
63% Kiểm soát bóng 53.33%
8 Phạm lỗi 12
1.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 2.1
6.5 Sút trúng cầu môn 5.5
7.6 Phạt góc 5.4
55.6% Kiểm soát bóng 56%
12 Phạm lỗi 11
1.8 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hannover 96 (28trận)
Chủ Khách
Magdeburg (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
0
5
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
2
4
7
7

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Ron Robert Zieler Thủ môn 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 20 6.8
23 Marcel Halstenberg Defender 0 0 1 18 12 66.67% 1 2 25 6.82
11 Louis Schaub Tiền vệ công 2 1 2 13 11 84.62% 0 1 24 6.64
32 Andreas Voglsammer Tiền vệ công 1 0 0 17 10 58.82% 1 2 25 6.39
36 Cedric Teuchert Tiền vệ công 2 0 3 12 9 75% 0 0 18 6.69
20 Jannik Dehm Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 17 6.58
5 Phil Neumann Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 17 6.58
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 11 68.75% 0 0 21 6.51
18 Derrick Kohn Defender 2 0 0 10 7 70% 0 0 24 6.48
4 Bright Akwo Arrey-Mbi Defender 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 23 6.96
8 Enzo Leopold Midfielder 2 1 1 18 14 77.78% 5 0 32 7.53

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Cristiano Piccini Defender 0 0 0 26 20 76.92% 1 0 33 6.17
13 Connor Krempicki Midfielder 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 22 6.12
8 Ahmet Arslan Midfielder 1 0 0 18 13 72.22% 2 0 25 5.88
23 Baris Atik Tiền vệ công 0 0 1 17 14 82.35% 1 0 19 6.16
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 35 30 85.71% 0 0 38 5.92
19 Leon Bell Bell Hậu vệ cánh trái 1 1 1 13 10 76.92% 2 0 25 6.43
25 Silas Gnaka Defender 0 0 0 24 18 75% 0 0 31 5.65
7 Herbert Bockhorn Defender 0 0 0 8 5 62.5% 2 1 25 6.75
26 Luca Schuler Forward 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 20 6.08
6 Daniel Elfadli Defender 1 0 0 20 17 85% 0 3 27 6.63
15 Daniel Heber Defender 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 37 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ