Kết quả trận Hannover 96 vs Magdeburg, 23h30 ngày 20/10
Hannover 96
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3.5 1.20
u 0.45
2.10
2.70
3.78
-0 0.90
+0 0.95
1.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Magdeburg
Jamie LawrenceRa sân: Cristiano Piccini
Alexander NollenbergerRa sân: Ahmet Arslan
Luc CastaignosRa sân: Silas Gnaka
Herbert Bockhorn
Leon Bell Bell
1 - 1 Baris Atik Kiến tạo: Connor Krempicki
Luc Castaignos
Tatsuya ItoRa sân: Luca Schuler
Ra sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Jannik Dehm
Ra sân: Louis Schaub
Jason CekaRa sân: Connor Krempicki
Ra sân: Andreas Voglsammer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.82 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.39 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 32 | 7.53 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristiano Piccini | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 8 | Ahmet Arslan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.65 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 27 | 6.63 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

