Kết quả trận Hannover 96 vs Schalke 04, 18h00 ngày 19/10
Hannover 96
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.67
u 1.10
1.80
3.35
3.85
-0.25 1.03
+0.25 0.73
1.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hannover 96 vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hannover 96 vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Hannover 96 vs Schalke 04
Kiến tạo: Enzo Leopold
Ra sân: Jannik Dehm
Amin YounesRa sân: Tobias Mohr
Max Gruger
Taylan Bulut
Ra sân: Lee Hyun-ju
Ra sân: Nicolo Tresoldi
Paul SeguinRa sân: Max Gruger
Mehmet Can AydinRa sân: Lino Tempelmann
Kenan Karaman
Ra sân: Monju Momuluh
Bryan LasmeRa sân: Taylan Bulut
Janik BachmannRa sân: Tomas Kalas
Ra sân: Andreas Voglsammer
Paul Seguin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Hannover 96 VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Hannover 96 vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.96 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 56 | 7.07 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 79 | 6.86 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 54 | 8.23 | |
| 17 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 45 | 7.11 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 37 | Brooklyn Kevin Ezeh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 61 | 59 | 96.72% | 8 | 0 | 80 | 7.51 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 18 | 6.78 | |
| 38 | Monju Momuluh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 11 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.22 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 57 | 6.62 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.29 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 21 | 5.92 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 27 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 92 | 7.16 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 78 | 7.37 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 44 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

