Kết quả trận Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv, 00h15 ngày 06/04

Vòng 25
00:15 ngày 06/04/2026
Hapoel Haifa
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 3)
Maccabi Tel Aviv
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.84
-2.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
15 7.6
2-0
32 8.2
2-1
15.5 100
3-1
48 200
3-2
46 200
4-2
200 42
4-3
200 130
0-0
14
1-1
7.2
2-2
15
3-3
65
4-4
200
AOS
16

VĐQG Israel » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Phút
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Liran Serdal match yellow.png
23'
27'
match goal 0 - 1 Dor Peretz
29'
match yellow.png Dor Peretz
30'
match yellow.png Roy Revivo
Alon Turgeman match yellow.png
30'
Ivan Kricak match yellow.png
35'
38'
match goal 0 - 2 Ido Shahar
Kiến tạo: Roy Revivo
45'
match goal 0 - 3 Osher Davida
Kiến tạo: Dor Peretz
Tamir Arbel
Ra sân: Liran Serdal
match change
46'
Alon Turgeman 1 - 3
Kiến tạo: Naor Sabag
match goal
54'
Naftali Belay
Ra sân: Oren Biton
match change
71'
Yonatan Ferber
Ra sân: Andrija Radulovic
match change
71'
Rotem Hatuel
Ra sân: George Diba
match change
71'
77'
match change Sagiv Yehezkel
Ra sân: Osher Davida
77'
match change Raz Shlomo
Ra sân: Noam Ben Harush
83'
match goal 1 - 4 Helio Varela
Kiến tạo: Sagiv Yehezkel
Saar Fadida
Ra sân: Alon Turgeman
match change
86'
86'
match change Ben Lederman
Ra sân: Itamar Noy
86'
match change Elad Madmon
Ra sân: Helio Varela
86'
match change Yonas Malede
Ra sân: Sayd Abu Farhi
90'
match yellow.png Ben Lederman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Haifa VS Maccabi Tel Aviv

Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
8
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
10
7
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
0
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
4
9
 
Thử thách
 
12
19
 
Long pass
 
27
1
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
2
6
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
23
381
 
Số đường chuyền
 
474
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
63
 
Pha tấn công
 
81
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
0
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.76
0.14
 
Cú sút trúng đích
 
3.34
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
11
 
Số quả tạt chính xác
 
17
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
24
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Matan Ambar
3
Tamir Arbel
16
Naftali Belay
7
Itay Buganim
10
Saar Fadida
8
Yonatan Ferber
9
Rotem Hatuel
14
Roy Nawi
21
Roi Zikri
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 4-2-3-1
4-4-2 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
1
Gerafi
12
Biton
5
Kricak
13
Zuparic
25
Diba
55
Sabag
24
Serdal
26
Rotman
19
Altunash...
49
Radulovi...
17
Turgeman
22
Melika
21
Harush
5
Camara
6
Asante
3
Revivo
77
Davida
30
Noy
36
Shahar
29
Varela
42
Peretz
34
Farhi

Substitutes

59
Lotem Asres
41
Itai Ben Hamo
60
Ilay Ben Simon
11
Sagiv Yehezkel
23
Ben Lederman
19
Elad Madmon
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
13
Raz Shlomo
Đội hình dự bị
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Matan Ambar 23
Tamir Arbel 3
Naftali Belay 16
Itay Buganim 7
Saar Fadida 10
Yonatan Ferber 8
Rotem Hatuel 9
Roy Nawi 14
Roi Zikri 21
Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv
59 Lotem Asres
41 Itai Ben Hamo
60 Ilay Ben Simon
11 Sagiv Yehezkel
23 Ben Lederman
19 Elad Madmon
15 Yonas Malede
90 Roi Mishpati
13 Raz Shlomo

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 7.67
13.67 Phạm lỗi 15.67
4.33 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 2.33
32.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
2 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 7
14.2 Phạm lỗi 12.9
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
39.5% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Haifa (26trận)
Chủ Khách
Maccabi Tel Aviv (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
5
5
HT-H/FT-T
1
4
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
7
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
3
2
0
2
HT-B/FT-B
3
2
5
6