Kết quả trận Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa, 22h30 ngày 07/02

Vòng 22
22:30 ngày 07/02/2026
Hapoel Jerusalem 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Maccabi Haifa
Địa điểm: Teddy Stadium
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.961
-2
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.793
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 6.2
2-0
31 6.4
2-1
16.5 86
3-1
51 151
3-2
51 151
4-2
151 51
4-3
151 131
0-0
12
1-1
7.2
2-2
17
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa

Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Phút
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Marko Rakonjac 1 - 0
Kiến tạo: Harel Shalom
match goal
15'
Awka Ashta match red
22'
Ilay Madmon
Ra sân: Nadim Vrasana
match change
33'
Noam Gil Malmud
Ra sân: Ohad Almagor
match change
46'
46'
match change Benson Hedilazio
Ra sân: Ayi Kangani
58'
match change Trivante Stewart
Ra sân: Michael Ohana
66'
match change Niv Gabay
Ra sân: Yinon Faingezicht
Matan Hozez
Ra sân: Andrew Idoko
match change
71'
Mohamed Diab
Ra sân: Marko Rakonjac
match change
71'
75'
match goal 1 - 1 Trivante Stewart
Kiến tạo: Guy Melamed
Omer Agvadish match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Jerusalem VS Maccabi Haifa

Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
5
 
Tổng cú sút
 
28
1
 
Sút trúng cầu môn
 
9
4
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
9
6
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
22%
 
Kiểm soát bóng
 
78%
8
 
Cứu thua
 
0
3
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
3
11
 
Long pass
 
15
1
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
7
3
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
23
123
 
Số đường chuyền
 
556
39%
 
Chuyền chính xác
 
89%
88
 
Pha tấn công
 
237
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
209
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
14
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.78
0.87
 
Cú sút trúng đích
 
2.11
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
51
7
 
Số quả tạt chính xác
 
43
15
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
51
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Guy Badash
27
Mohamed Diab
17
Yanai Ariel Distelfeld
2
Yinon Eliyahu
28
Ben Gordin Anbary
7
Matan Hozez
8
Ilay Madmon
3
Noam Gil Malmud
10
Ruel Sotiriou
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 5-3-2
4-1-4-1 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
55
Zamir
26
Shalom
66
Domgjoni
4
Laish
16
Agvadish
19
Vrasana
6
Ashta
22
Haimovic...
25
Idoko
77
Almagor
9
Rakonjac
89
Yermakov
25
Bataille
30
Seck
24
Eissat
29
Faingezi...
36
Ratner
7
Kangani
45
Don
26
Ohana
11
Gorre
18
Melamed

Substitutes

80
Peter Agba
14
Benson Hedilazio
39
Niv Gabay
3
Sean Goldberg
99
Djordje Jovanovic
40
Sharif Kaiuf
9
Trivante Stewart
35
Noam Sztejfman
2
Zohar Zasno
Đội hình dự bị
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Guy Badash 24
Mohamed Diab 27
Yanai Ariel Distelfeld 17
Yinon Eliyahu 2
Ben Gordin Anbary 28
Matan Hozez 7
Ilay Madmon 8
Noam Gil Malmud 3
Ruel Sotiriou 10
Hapoel Jerusalem Maccabi Haifa
80 Peter Agba
14 Benson Hedilazio
39 Niv Gabay
3 Sean Goldberg
99 Djordje Jovanovic
40 Sharif Kaiuf
9 Trivante Stewart
35 Noam Sztejfman
2 Zohar Zasno

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Jerusalem vs Maccabi Haifa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 6.67
10 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng 1
36.33% Kiểm soát bóng 64.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 0.9
3.4 Sút trúng cầu môn 5.6
12.7 Phạm lỗi 10.5
2.8 Phạt góc 7.2
1.8 Thẻ vàng 1.6
34% Kiểm soát bóng 60.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Jerusalem (28trận)
Chủ Khách
Maccabi Haifa (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
8
1
HT-H/FT-T
1
3
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
3
5
2
6
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
2
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
3
3
HT-B/FT-B
4
1
1
3