Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi, 18h00 ngày 13/02

Vòng 20
18:00 ngày 13/02/2026
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
? - ? (0 - 0)
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Địa điểm: Itztoni Stadium
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.87
-0
0.92
O 2.25
0.99
U 2.25
0.83
1
2.43
X
3.05
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.85
-0
0.95
O 0.75
0.70
U 0.75
1.10

Israel B League » 20

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi tại Israel B League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Marmorek lrony Rehovot VS Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Maccabi Lroni Kiryat Malakhi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 13.33
1.67 Phạt góc 2.33
4 Thẻ vàng 2.33
40.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 4.6
11.4 Phạm lỗi 11.4
2.8 Phạt góc 4.8
3.4 Thẻ vàng 2.7
39.8% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Marmorek lrony Rehovot (20trận)
Chủ Khách
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
2
HT-H/FT-T
1
2
4
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
3
4
2
2