Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19, 19h05 ngày 21/02

Vòng
19:05 ngày 21/02/2026
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
? - ? (0 - 0)
Maccabi Herzliya U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.80
O 3
0.85
U 3
0.96
1
2.50
X
3.80
2
2.20
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.83
O 1.25
0.88
U 1.25
0.93

Trẻ Israel

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19 hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 19:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19 tại Trẻ Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 VS Maccabi Herzliya U19

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 vs Maccabi Herzliya U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
48.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
2.9 Bàn thua 1.7
4.9 Sút trúng cầu môn 3.8
11.8 Phạm lỗi 13
5.1 Phạt góc 3.9
2.5 Thẻ vàng 2.8
48.9% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 (6trận)
Chủ Khách
Maccabi Herzliya U19 (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
0