Kết quả trận Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa, 00h30 ngày 07/04

Vòng 25
00:30 ngày 07/04/2026
Hapoel Tel Aviv
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Maccabi Haifa 1
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 9
2-0
14.5 13
2-1
9.4 34
3-1
21 105
3-2
27 65
4-2
85 75
4-3
155 145
0-0
12.5
1-1
6
2-2
12
3-3
50
4-4
200
AOS
29

VĐQG Israel » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Phút
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
6'
match yellow.png Yinon Faingezicht
41'
match yellow.png Dolev Haziza
48'
match red Nevot Ratner
52'
match change Trivante Stewart
Ra sân: Guy Melamed
52'
match change Ali Mohamed
Ra sân: Dolev Haziza
Stav Turiel Penalty (VAR xác nhận) match var
61'
Stav Turiel 1 - 0 match pen
63'
64'
match yellow.png Georgiy Yermakov
Xande Silva
Ra sân: Emmanuel Boateng
match change
70'
Daniel Dappa
Ra sân: Omri Altman
match change
71'
Marcus Regis Coco match yellow.png
72'
73'
match change Ethane Azoulay
Ra sân: Kenji Gorre
73'
match change Kenny Saief
Ra sân: Benson Hedilazio
Mor Buskila
Ra sân: Stav Turiel
match change
77'
Doron Leidner
Ra sân: Marcus Regis Coco
match change
77'
Fernand Mayembo Penalty (VAR xác nhận) match var
86'
87'
match yellow.png Ethane Azoulay
Loizos Loizou 2 - 0 match pen
89'
Amit Lemkin
Ra sân: Loizos Loizou
match change
90'
90'
match change Michael Ohana
Ra sân: Cedric Franck Don

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Tel Aviv VS Maccabi Haifa

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
13
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
10
11
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
2
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
11
4
 
Thử thách
 
4
18
 
Long pass
 
14
1
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
10
10
 
Ném biên
 
21
328
 
Số đường chuyền
 
369
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
65
 
Pha tấn công
 
79
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.37
1.81
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
12
 
Số quả tạt chính xác
 
26
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
30
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Gad Amos
27
Mor Buskila
44
Daniel Dappa
7
Roy Korine
16
Doron Leidner
23
Amit Lemkin
3
Ziv Morgan
72
Yazen Nassar
10
Xande Silva
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 4-2-3-1
4-2-3-1 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
22
Tzur
97
Coco
4
Neto
5
Mayembo
21
Piven-Ba...
15
Alkokin
18
Archel
51
Altman
75
Loizou
11
Turiel
9
Boateng
89
Yermakov
25
Bataille
30
Seck
24
Eissat
29
Faingezi...
45
Don
36
Ratner
14
Hedilazi...
8
Haziza
11
Gorre
18
Melamed

Substitutes

80
Peter Agba
19
Ethane Azoulay
3
Sean Goldberg
40
Sharif Kaiuf
4
Ali Mohamed
26
Michael Ohana
16
Kenny Saief
9
Trivante Stewart
2
Zohar Zasno
Đội hình dự bị
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Gad Amos 33
Mor Buskila 27
Daniel Dappa 44
Roy Korine 7
Doron Leidner 16
Amit Lemkin 23
Ziv Morgan 3
Yazen Nassar 72
Xande Silva 10
Hapoel Tel Aviv Maccabi Haifa
80 Peter Agba
19 Ethane Azoulay
3 Sean Goldberg
40 Sharif Kaiuf
4 Ali Mohamed
26 Michael Ohana
16 Kenny Saief
9 Trivante Stewart
2 Zohar Zasno

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10.33 Phạm lỗi 11.33
6.33 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2.33
60.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 5
14.1 Phạm lỗi 10.8
5.1 Phạt góc 7.4
2.6 Thẻ vàng 1.9
53.2% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Tel Aviv (27trận)
Chủ Khách
Maccabi Haifa (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
8
1
HT-H/FT-T
8
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
2
2
1
6
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
3
3
HT-B/FT-B
0
1
1
3