Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya, 20h00 ngày 31/01

Vòng 21
20:00 ngày 31/01/2026
Hapoel Tel Aviv
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Maccabi Netanya
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
0.98
O 2.75
0.80
U 2.75
0.96
1
1.55
X
3.95
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.89
+0.25
0.93
O 1.25
0.93
U 1.25
0.81

VĐQG Israel » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Phút
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
34'
match yellow.png Aziz Ouattara Mohammed
40'
match yellow.png Itay Ben Shabat
Omri Altman
Ra sân: Roee Alkokin
match change
46'
52'
match change Basam Zaarura
Ra sân: Gontie Junior Diomande
57'
match yellow.png Rotem Keller
Xande Silva
Ra sân: Daniel Dappa
match change
58'
Amit Lemkin
Ra sân: Ziv Morgan
match change
59'
Xande Silva match yellow.png
61'
Roy Korine 1 - 0 match goal
65'
66'
match change Yuval Sade
Ra sân: Rotem Keller
66'
match change Amit Gertel
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
Yazen Nassar
Ra sân: Roy Korine
match change
72'
Marcus Regis Coco match yellow.png
74'
85'
match change Luccas Paraizo
Ra sân: Maor Levi
Amit Lemkin 2 - 0 match goal
89'
Anas Mahamid
Ra sân: Loizos Loizou
match change
90'
Andrian Kraev match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Karem Jaber
90'
match yellow.png Heriberto Tavares
90'
match yellow.png Oz Bilu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hapoel Tel Aviv VS Maccabi Netanya

Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
18
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
17
7
 
Phạt góc
 
0
17
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
6
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
27
5
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
2
6
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
9
17
 
Ném biên
 
12
430
 
Số đường chuyền
 
399
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
122
 
Pha tấn công
 
90
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.79
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
0.29
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
21
 
Số quả tạt chính xác
 
10
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
7
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Omri Altman
33
Gad Amos
17
Ariel Cohen
14
El Yam Kancepolsky
23
Amit Lemkin
19
Anas Mahamid
72
Yazen Nassar
26
Liran Rotman
10
Xande Silva
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 4-2-3-1
4-2-3-1 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
22
Tzur
3
Morgan
4
Neto
18
Archel
97
Coco
6
Kraev
98
Falcão
7
Korine
75
Loizou
15
Alkokin
44
Dappa
22
Niron
26
Jaber
5
Kulikov
4
Shabat
72
Keller
32
Mohammed
57
Diomande
15
Levi
10
Bilu
91
Tavares
83
Oliveira...

Substitutes

28
Daniel Atlan
24
Amit Cohen
44
Benny Feldman
9
Luccas Paraizo
77
Li On Mizrahi
8
Yuval Sade
18
Omri Shamir
1
Tomer Tzarfati
16
Basam Zaarura
23
Amit Gertel
Đội hình dự bị
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
Omri Altman 51
Gad Amos 33
Ariel Cohen 17
El Yam Kancepolsky 14
Amit Lemkin 23
Anas Mahamid 19
Yazen Nassar 72
Liran Rotman 26
Xande Silva 10
Hapoel Tel Aviv Maccabi Netanya
28 Daniel Atlan
24 Amit Cohen
44 Benny Feldman
9 Luccas Paraizo
77 Li On Mizrahi
8 Yuval Sade
18 Omri Shamir
1 Tomer Tzarfati
16 Basam Zaarura
23 Amit Gertel

Dữ liệu đội bóng:Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3.67
14 Phạm lỗi 16.33
4.33 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 4
41.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.7
4.9 Sút trúng cầu môn 5.1
16.1 Phạm lỗi 14.6
5.1 Phạt góc 5.5
2.7 Thẻ vàng 2.8
48.4% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hapoel Tel Aviv (23trận)
Chủ Khách
Maccabi Netanya (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
2
5
HT-H/FT-T
7
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
1
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
4
3