Kết quả trận Harrogate Town vs Bromley, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Harrogate Town
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Bromley
Địa điểm: Wetherby Road
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 8.8
2-0
12 14
2-1
9.2 25
3-1
19 70
3-2
29 55
4-2
81 97
4-3
180 180
0-0
12
1-1
6.2
2-2
14
3-3
65
4-4
250
AOS
33

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Bromley hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Bromley

Harrogate Town Harrogate Town
Phút
Bromley Bromley
25'
match change Daniel Imray
Ra sân: Josh Passley
Anthony OConnor match yellow.png
32'
40'
match yellow.png Michael Cheek
Mark Oxley
Ra sân: James Belshaw
match change
41'
62'
match goal 0 - 1 Michael Cheek
Samuel Folarin
Ra sân: Stephen Duke-McKenna
match change
69'
70'
match change Marcus Dinanga
Ra sân: Cameron Congreve
71'
match goal 0 - 2 Kamarl Grant
77'
match yellow.png Corey Whitely
Ellis Taylor
Ra sân: Jack Muldoon
match change
80'
Josh March
Ra sân: George Thomson
match change
80'
88'
match yellow.png Ashley Charles
90'
match change Levi Amantchi
Ra sân: Michael Cheek
90'
match change Lewis Leigh
Ra sân: Corey Whitely
90'
match yellow.png Daniel Imray

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Bromley

Harrogate Town Harrogate Town
Bromley Bromley
5
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
4
11
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
8
3
 
Cản sút
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
357
 
Số đường chuyền
 
269
75%
 
Chuyền chính xác
 
64%
8
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
20
8
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
23
17
 
Cản phá thành công
 
20
9
 
Thử thách
 
8
32
 
Long pass
 
33
110
 
Pha tấn công
 
73
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Mark Oxley
12
Samuel Folarin
24
Josh March
21
Ellis Taylor
3
Matty Foulds
6
Warren Burrell
4
Josh Falkingham
Harrogate Town Harrogate Town 3-4-1-2
3-5-1-1 Bromley Bromley
31
Belshaw
14
Sims
15
OConnor
2
Asare
11
Daly
17
Sutton
8
Corneliu...
7
Thomson
10
Daly
9
Duke-McK...
18
Muldoon
1
Smith
16
Grant
17
Webster
2
Reynolds
7
Passley
20
Arthurs
4
Charles
22
Congreve
30
Odutayo
18
Whitely
9
Cheek

Substitutes

25
Daniel Imray
10
Marcus Dinanga
8
Lewis Leigh
19
Levi Amantchi
12
Sam Long
23
Besart Topalloj
15
Taylor Foran
Đội hình dự bị
Harrogate Town Harrogate Town
Mark Oxley 1
Samuel Folarin 12
Josh March 24
Ellis Taylor 21
Matty Foulds 3
Warren Burrell 6
Josh Falkingham 4
Harrogate Town Bromley
25 Daniel Imray
10 Marcus Dinanga
8 Lewis Leigh
19 Levi Amantchi
12 Sam Long
23 Besart Topalloj
15 Taylor Foran

Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Bromley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
45.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 0.7
3.8 Sút trúng cầu môn 4.3
10.4 Phạm lỗi 10.3
5.2 Phạt góc 4.8
1.2 Thẻ vàng 2.3
49.3% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Harrogate Town (48trận)
Chủ Khách
Bromley (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
3
HT-H/FT-T
2
7
4
1
HT-B/FT-T
0
0
2
2
HT-T/FT-H
0
3
5
1
HT-H/FT-H
3
2
6
5
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
5
1
2
6
HT-B/FT-B
10
5
0
3

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Mark Oxley Thủ môn 0 0 0 8 1 12.5% 0 0 10 6.1
15 Anthony OConnor Trung vệ 0 0 0 61 50 81.97% 0 7 88 7.8
18 Jack Muldoon Tiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 21 6.5
7 George Thomson Tiền vệ phải 1 0 1 27 21 77.78% 5 3 42 6.8
17 Levi Sutton Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 46 39 84.78% 0 2 62 7.9
11 James Daly Tiền đạo cắm 1 0 0 29 20 68.97% 7 0 71 6.7
9 Stephen Duke-McKenna Tiền vệ phải 1 0 2 18 15 83.33% 2 2 38 6.8
10 Matty Daly Tiền vệ công 2 1 0 25 20 80% 1 2 38 7
8 Dean Cornelius Tiền vệ trụ 0 0 1 30 20 66.67% 0 3 40 6.3
24 Josh March Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.4
31 James Belshaw Thủ môn 0 0 0 17 7 41.18% 0 0 22 6.8
12 Samuel Folarin Cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 13 6.6
21 Ellis Taylor Cánh trái 1 1 1 4 1 25% 2 1 9 7.1
14 Toby Sims Hậu vệ cánh phải 1 0 0 48 38 79.17% 0 8 64 6.9
2 Zico Asare Trung vệ 2 0 1 30 25 83.33% 3 0 56 6.6

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Byron Webster Trung vệ 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 26 7.1
2 Callum Reynolds Trung vệ 0 0 0 28 19 67.86% 0 7 49 7.4
7 Josh Passley Hậu vệ cánh phải 1 1 0 4 1 25% 1 2 7 6.8
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 3 0 0 21 13 61.9% 2 2 41 7
10 Marcus Dinanga Tiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 0 1 10 6.7
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 32 17 53.13% 0 0 36 7.4
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 0 38 26 68.42% 0 1 51 6.8
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 3 0 2 18 11 61.11% 4 0 35 6.8
22 Cameron Congreve Tiền vệ trụ 1 0 2 15 12 80% 5 2 26 6.8
30 Idris Odutayo Trung vệ 1 0 2 30 21 70% 1 7 50 7.3
9 Michael Cheek Tiền đạo cắm 2 2 2 16 8 50% 0 11 34 7.7
16 Kamarl Grant Trung vệ 2 2 0 27 21 77.78% 1 2 53 8.3
25 Daniel Imray 0 0 1 14 7 50% 6 0 36 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ