Kết quả trận Harrogate Town vs Bromley, 21h00 ngày 10/08
Harrogate Town
-0.5 1.09
+0.5 0.73
2.5 0.86
u 0.85
2.34
2.85
3.45
-0 1.09
+0 0.90
0.5 5.26
u 0.10
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Bromley hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Bromley
Daniel ImrayRa sân: Josh Passley
Michael Cheek
Ra sân: James Belshaw
0 - 1 Michael Cheek
Ra sân: Stephen Duke-McKenna
Marcus DinangaRa sân: Cameron Congreve
0 - 2 Kamarl Grant
Corey Whitely
Ra sân: Jack Muldoon
Ra sân: George Thomson
Ashley Charles
Levi AmantchiRa sân: Michael Cheek
Lewis LeighRa sân: Corey Whitely
Daniel Imray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Oxley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 7 | 88 | 7.8 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 17 | Levi Sutton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 62 | 7.9 | |
| 11 | James Daly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 7 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 9 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Matty Daly | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 8 | Dean Cornelius | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 6.3 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 12 | Samuel Folarin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Ellis Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 14 | Toby Sims | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 8 | 64 | 6.9 | |
| 2 | Zico Asare | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 56 | 6.6 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 2 | Callum Reynolds | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 7 | 49 | 7.4 | |
| 7 | Josh Passley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 41 | 7 | |
| 10 | Marcus Dinanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Cameron Congreve | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 7 | 50 | 7.3 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 11 | 34 | 7.7 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 53 | 8.3 | |
| 25 | Daniel Imray | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 6 | 0 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

