Kết quả trận Harrogate Town vs Cambridge United, 22h00 ngày 07/02
Harrogate Town
+1 0.96
-1 0.94
2.25 0.88
u 1.00
6.00
1.49
3.75
+0.25 0.96
-0.25 0.78
1 1.08
u 0.80
5.4
2.14
2.13
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Harrogate Town vs Cambridge United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Harrogate Town vs Cambridge United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Harrogate Town vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Harrogate Town vs Cambridge United
Kiến tạo: Ellis Taylor
2 - 1 Liam Bennett
Shayne LaveryRa sân: James Brophy
Ben PurringtonRa sân: James Gibbons
Ra sân: Ellis Taylor
Ra sân: Emmerson Sutton
Elliott NevittRa sân: Louis Appere
George HoddleRa sân: Dominic Ball
Shane Daniel McLoughlinRa sân: Pelly Ruddock
Ra sân: Emile Acquah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Harrogate Town VS Cambridge United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Harrogate Town vs Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 63 | 45 | 71.43% | 0 | 2 | 81 | 7.93 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 56 | 7.73 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 1 | 61 | 7.04 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 30 | 6.26 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 41 | 7.03 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 39 | 5.76 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 56 | 6.24 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 4 | 43 | 7.52 | |
| 23 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.57 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.03 |
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 5.84 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 3 | 3 | 36 | 6.29 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 44 | 6.35 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 19 | 5.84 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 51 | 71.83% | 0 | 10 | 81 | 7.15 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 22 | 6.12 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 68 | 73.91% | 0 | 6 | 120 | 8.09 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 3 | 63 | 7.05 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 6 | 13 | 6.37 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

